CHƯƠNG 2.1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ / Khái niệm | Nội dung |
|---|---|
| **Phân tích báo cáo tài chính | ** Quá trình kiểm tra, đối chiếu và so sánh các số liệu tài chính hiện hành với quá khứ và tương lai nhằm đánh giá thực trạng tài chính, hiệu quả kinh doanh và rủi ro của doanh nghiệp. |
| **So sánh ngang (Horizontal Analysis) | ** So sánh số liệu của năm nay với năm trước để thấy xu hướng biến động (tăng/giảm). |
| **So sánh dọc (Vertical Analysis) | ** Tính toán tỷ trọng của từng khoản mục so với tổng thể (ví dụ: Tỷ trọng Tiền mặt trên Tổng tài sản) để thấy kết cấu tài chính. |
| **Quy mô chung (Common Size) | ** Một dạng báo cáo tài chính được chuyển đổi toàn bộ sang tỷ lệ phần trăm (So sánh dọc), giúp so sánh các công ty có quy mô khác nhau. |
| **Phương pháp chi tiết (Phân tích nhân tố) | ** Kỹ thuật xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố (như sản lượng, giá bán) đến kết quả chung (như doanh thu). |
B. Công thức quan trọng
Công thức quan trọng
- Công thức xác định mức biến động (Dùng trong so sánh ngang):
- Biến động tuyệt đối (Số tiền) = Giá trị kỳ phân tích - Giá trị kỳ gốc
- Biến động tương đối (%) = (Biến động tuyệt đối / Giá trị kỳ gốc) x 100%
- Công thức xác định tỷ trọng (Dùng trong so sánh dọc):
- Tỷ trọng (%) = (Giá trị khoản mục con / Giá trị tổng thể) x 100%
- (Ví dụ: Tỷ trọng Giá vốn = Giá vốn hàng bán / Doanh thu thuần)
C. Nội dung chính
1. Mục tiêu của phân tích tài chính
Phân tích tài chính phục vụ các nhóm đối tượng khác nhau với mục đích khác nhau:
- Nhà quản trị: Đánh giá hiệu quả điều hành, tìm ra điểm yếu để khắc phục, ra quyết định đầu tư/tài trợ.
- Nhà đầu tư (Cổ đông): Quan tâm đến khả năng sinh lời, rủi ro, giá cổ phiếu và cổ tức.
- Chủ nợ (Ngân hàng, trái chủ): Quan tâm đến khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và dài hạn (có bị mất vốn không).
- Cơ quan nhà nước (Thuế): Kiểm tra tính tuân thủ pháp luật và xác định nghĩa vụ thuế.
2. Các phương pháp phân tích chủ yếu
a. Phương pháp so sánh (Phương pháp chủ đạo)
- So sánh theo thời gian: So sánh số liệu năm nay với các năm trước để thấy xu hướng tăng trưởng hay suy thoái.
- So sánh với kế hoạch: So sánh thực hiện với chỉ tiêu đã đặt ra đầu năm để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ.
- So sánh với trung bình ngành: So sánh chỉ số của công ty với các đối thủ cạnh tranh để biết vị thế của doanh nghiệp (đang dẫn đầu hay tụt hậu).
b. Phương pháp phân tích theo quy mô chung (Common Size Analysis)
- Chuyển đổi báo cáo tài chính về dạng %.
- Trên Bảng CĐKT: Tổng Tài sản = 100%. Các khoản mục khác tính theo % của Tổng Tài sản.
- Trên Báo cáo KQKD: Doanh thu thuần = 100%. Các chi phí và lợi nhuận tính theo % của Doanh thu thuần.
- Tác dụng: Loại bỏ sự khác biệt về quy mô tiền tệ, giúp so sánh được "chất lượng" cấu trúc tài chính giữa công ty lớn và công ty nhỏ.
c. Phương pháp phân tích tỷ số (Ratio Analysis)
- Sử dụng các công thức toán học để thiết lập mối quan hệ giữa các chỉ tiêu trên BCTC (ví dụ: Khả năng thanh toán, Hiệu suất hoạt động...). Phần này sẽ được làm rõ ở các mục sau.
D. Lưu ý đặc biệt khi đọc chương
- Điều kiện để so sánh: Để so sánh được, các chỉ tiêu phải nhất quán về nội dung kinh tế, phương pháp tính toán và đơn vị đo lường. Nếu doanh nghiệp đổi chính sách kế toán, phải điều chỉnh lại số liệu quá khứ mới được so sánh.
- Cạm bẫy của số tuyệt đối: Một doanh nghiệp có lợi nhuận tăng 10 tỷ (tuyệt đối) nghe có vẻ tốt, nhưng nếu vốn đầu tư tăng gấp đôi thì hiệu quả thực tế (tương đối) lại đang giảm. Do đó, phải luôn kết hợp cả số tuyệt đối và số tương đối.
- Ý nghĩa của quy mô chung: Khi phân tích báo cáo Common Size, nếu thấy tỷ trọng "Giá vốn hàng bán" tăng lên, đồng nghĩa với biên lợi nhuận gộp đang giảm đi => Cần tìm hiểu nguyên nhân (giá nguyên liệu tăng hay giá bán giảm?).
- Độ trễ thông tin: Phân tích BCTC là phân tích dữ liệu quá khứ. Nó cho biết "chuyện gì đã xảy ra", nhưng không đảm bảo "chuyện gì sẽ xảy ra" trong tương lai. Cần kết hợp với thông tin thị trường hiện tại.