Skip to content

CHƯƠNG 3.3: PHƯƠNG PHÁP DỰ BÁO CHI TIẾT

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữ / Khái niệmNội dung
**Dự báo toàn diện (Comprehensive Forecasting)** Quá trình xây dựng trọn bộ các báo cáo tài chính dự toán (Báo cáo KQKD, Bảng CĐKT, Báo cáo LCTT) thay vì chỉ dự báo các chỉ tiêu riêng lẻ, nhằm đảm bảo tính nhất quán và cân đối.
**Nhân tố then chốt (Key Driver)** Biến số quan trọng nhất quyết định sự thay đổi của các biến số khác. Trong dự báo tài chính, Doanh thu thường là nhân tố then chốt đầu tiên.
**Số liệu chốt (The Plug Figure)** Con số được sử dụng để làm cân bằng Bảng cân đối kế toán dự toán (thường là Tiền mặt hoặc Nợ vay ngắn hạn/Nhu cầu vốn bổ sung) khi Tổng Tài sản và Tổng Nguồn vốn dự báo không bằng nhau.
**Vòng lặp dự báo (Iterative Process)** Quá trình tính toán lặp đi lặp lại để xử lý mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau (Ví dụ: Nợ vay tăng -> Lãi vay tăng -> Lợi nhuận giảm -> Lợi nhuận giữ lại giảm -> Cần vay nợ thêm).

B. Công thức quan trọng

Công thức quan trọng

  • 1. Dự báo các khoản mục theo Doanh thu (Trên Báo cáo KQKD):
    • Giá vốn hàng bán dự kiến = Doanh thu dự kiến x Tỷ lệ Giá vốn/Doanh thu (trung bình quá khứ)
    • Chi phí bán hàng & quản lý dự kiến = Doanh thu dự kiến x Tỷ lệ Chi phí/Doanh thu
  • 2. Dự báo Vốn lưu động (Trên Bảng CĐKT):
    • Khoản phải thu dự kiến = (Doanh thu thuần x Kỳ thu tiền bình quân) / 365
    • Hàng tồn kho dự kiến = (Giá vốn hàng bán x Số ngày lưu kho bình quân) / 365
    • Khoản phải trả dự kiến = (Giá vốn hàng bán x Kỳ trả tiền bình quân) / 365
  • 3. Cân đối tài chính (Xác định Nhu cầu vốn):
    • Chênh lệch = Tổng Tài sản dự báo - (Nợ phải trả dự báo + Vốn chủ sở hữu dự báo)
    • Nếu Chênh lệch > 0: Đây là Nhu cầu vốn bổ sung (Cần vay thêm hoặc huy động vốn).
    • Nếu Chênh lệch < 0: Đây là Thặng dư vốn (Có thể tăng Tiền mặt hoặc trả bớt nợ).

C. Nội dung chính

1. Quy trình dự báo tổng quát

Để đảm bảo tính logic, quy trình dự báo cần tuân thủ trình tự:

  • Bước 1: Dự báo Báo cáo kết quả kinh doanh (Bắt đầu từ Doanh thu).
  • Bước 2: Dự báo Bảng cân đối kế toán (Tài sản -> Nguồn vốn -> Xác định chênh lệch).
  • Bước 3: Dự báo Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Dựa trên thay đổi của 2 báo cáo trên).

2. Dự báo Báo cáo kết quả kinh doanh

  • Dự báo Doanh thu: Là bước quan trọng nhất. Có thể dùng 2 phương pháp:
    • Sử dụng hàm doanh thu: Phân tích Khối lượng tiêu thụ x Giá bán (dựa trên điều kiện thị trường, năng lực sản xuất, cạnh tranh).
    • Sử dụng mô hình hồi quy: Xác định mối quan hệ giữa doanh thu quá khứ với các biến vĩ mô (GDP, lạm phát, tăng trưởng ngành).
  • Các khoản mục chi phí: Thường được dự báo dựa trên tỷ lệ % so với doanh thu (phương pháp phân tích cơ cấu Common-size).
  • Lãi vay: Chưa thể dự báo chính xác ngay lúc này vì phụ thuộc vào số nợ vay sẽ tính được ở Bảng CĐKT.

3. Dự báo Bảng cân đối kế toán

  • Tài sản:
    • Tài sản lưu động (Phải thu, Tồn kho): Dự báo dựa trên các hệ số vòng quay và doanh thu dự kiến.
    • Tài sản cố định: Phụ thuộc vào công suất hoạt động. Nếu đang hoạt động dưới công suất, doanh thu tăng không cần tăng TSCĐ. Nếu hết công suất, phải đầu tư lớn (biến đổi theo bậc thang).
  • Nguồn vốn:
    • Nợ tự động (Phải trả, Chi phí phải trả): Tăng tự động theo quy mô hoạt động.
    • Vốn chủ sở hữu: Tăng thêm từ Lợi nhuận giữ lại (Lợi nhuận sau thuế dự kiến - Cổ tức dự kiến).
  • Xử lý chênh lệch (The Plug):
    • Sau khi dự báo độc lập Tài sản và Nguồn vốn, chúng sẽ không bằng nhau.
    • Khoản chênh lệch chính là Nhu cầu vốn bổ sung. Doanh nghiệp phải quyết định tài trợ khoản này bằng cách vay nợ mới hay phát hành cổ phiếu.

4. Dự báo Luồng tiền (Cash Flow)

Sau khi có Báo cáo KQKD và Bảng CĐKT dự báo, lập Báo cáo LCTT theo 6 bước:

  1. Lập báo cáo nguồn và sử dụng nguồn.
  2. Điều chỉnh lợi nhuận ròng (cộng lại khấu hao).
  3. Điều chỉnh vốn lưu động (Chênh lệch Phải thu, Tồn kho, Phải trả).
  4. Điều chỉnh cho hoạt động đầu tư (Mua sắm TSCĐ).
  5. Điều chỉnh cho hoạt động tài chính (Vay/Trả nợ, Trả cổ tức).
  6. Xác định số dư tiền cuối kỳ.

D. Lưu ý đặc biệt khi đọc chương

  • Mối quan hệ vòng tròn (Circular Reference): Khi dự báo Nhu cầu vốn bổ sung => Phải vay thêm nợ => Chi phí lãi vay tăng => Lợi nhuận giảm => Lợi nhuận giữ lại giảm => Lại thiếu vốn thêm => Lại phải vay thêm. Người dự báo phải thực hiện tính toán lặp (thường dùng Excel) để giải quyết vòng lặp này.
  • Đặc tính "Quay về mức bình quân" (Reverting to the mean): Khi dự báo tốc độ tăng trưởng doanh thu hoặc ROE, cần lưu ý: các công ty có tốc độ tăng trưởng siêu cao hoặc siêu thấp trong hiện tại thường sẽ có xu hướng điều chỉnh dần về mức trung bình của ngành trong dài hạn (do bão hòa thị trường hoặc áp lực cạnh tranh). Không nên dự báo mức tăng trưởng "nóng" kéo dài mãi mãi.
  • Phân biệt Nợ tự động và Nợ tài chính: Các khoản "Phải trả người bán" tăng tự động theo doanh thu, nhưng "Vay ngắn hạn/dài hạn" là quyết định tài chính, không tự động tăng mà phụ thuộc vào nhu cầu vốn bổ sung.