Skip to content

CHƯƠNG 3.1: DỰ BÁO NHU CẦU TÀI CHÍNH (PHƯƠNG PHÁP TỶ LỆ % DOANH THU)

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữ / Khái niệmNội dung
**Báo cáo tài chính dự toán (Pro Forma Financial Statements)** Các báo cáo tài chính được lập cho tương lai dựa trên các giả định và dự báo về hoạt động kinh doanh.
**Phương pháp tỷ lệ phần trăm trên doanh thu (Percent of Sales Method)** Phương pháp dự báo nhu cầu vốn dựa trên giả định rằng các khoản mục tài sản và nợ phải trả nhất định sẽ biến động tỷ lệ thuận với doanh thu.
**Khoản mục tự động (Spontaneous Items)** Các khoản mục tự động tăng/giảm khi doanh thu thay đổi (ví dụ: Tiền mặt, Phải thu khách hàng, Hàng tồn kho, Phải trả người bán).
**Khoản mục không tự động (Discretionary Items)** Các khoản mục không phụ thuộc trực tiếp vào doanh thu mà phụ thuộc vào quyết định của ban quản lý (ví dụ: Nợ vay ngân hàng, Vốn chủ sở hữu, Tài sản cố định - nếu chưa hết công suất).
**Nhu cầu vốn bên ngoài (EFN - External Funds Needed)** Số tiền doanh nghiệp cần huy động thêm (từ vay nợ hoặc phát hành cổ phiếu) để tài trợ cho sự tăng trưởng doanh thu dự kiến, sau khi đã tận dụng hết nguồn vốn nội bộ và nợ chiếm dụng tự động.

B. Công thức quan trọng

Công thức quan trọng

Công thức xác định Nhu cầu vốn bên ngoài (EFN):

****Trong đó:

  • **: Nhu cầu vốn cần huy động thêm từ bên ngoài.
  • : Tỷ lệ Tài sản biến đổi theo doanh thu (Cường độ vốn).
  • : Tỷ lệ Nợ tự động biến đổi theo doanh thu (Nợ chiếm dụng).
  • : Mức tăng doanh thu dự kiến ().
  • : Doanh thu dự kiến năm tới.
  • : Biên lợi nhuận ròng dự kiến (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu).
  • (Retention Ratio): Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại ().

Giải thích ý nghĩa:

EFN = (Tiền cần đầu tư thêm vào Tài sản) - (Tiền chiếm dụng được từ nhà cung cấp) - (Lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư)

C. Nội dung chính

1. Logic của phương pháp % Doanh thu

  • Bước 1: Dự báo Doanh thu (Đây là con số quan trọng nhất, sai doanh thu là sai tất cả).
  • Bước 2: Xác định các khoản mục "nhảy múa" theo doanh thu (Thường là Tài sản ngắn hạn và Nợ ngắn hạn chiếm dụng). Giả định tỷ lệ của chúng trên doanh thu là không đổi.
  • Bước 3: Ước tính lợi nhuận giữ lại (Nguồn vốn nội sinh).
  • Bước 4: Tính toán chênh lệch.
    • Nếu Tổng Tài sản tăng thêm > (Nợ tự động tăng thêm + Lợi nhuận giữ lại) => Thiếu vốn (EFN dương) => Phải vay thêm hoặc phát hành cổ phiếu.
    • Ngược lại => Thừa vốn (EFN âm) => Có thể trả bớt nợ hoặc tăng cổ tức.

2. Các phương án xử lý khi EFN dương (Thiếu vốn)

Khi dự báo cho thấy doanh nghiệp thiếu tiền để tăng trưởng, Giám đốc tài chính có thể:

  • Huy động vốn: Vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, phát hành cổ phiếu mới.
  • Điều chỉnh nội bộ (Nếu không huy động được vốn):
    • Cắt giảm cổ tức (tăng lợi nhuận giữ lại).
    • Cải thiện biên lợi nhuận (cắt giảm chi phí).
    • Giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu (chấp nhận bỏ bớt thị phần).
    • Tăng vòng quay tài sản (giảm tồn kho, thu hồi nợ nhanh hơn để giảm nhu cầu vốn).

D. Lưu ý đặc biệt khi đọc chương

  • Bẫy "Tuyến tính": Phương pháp này giả định mọi thứ tăng đều theo đường thẳng (Doanh thu tăng 10% thì Hàng tồn kho cũng tăng 10%). Thực tế không đơn giản như vậy (ví dụ: Tồn kho an toàn không cần tăng tỷ lệ thuận).
  • Tài sản cố định "lổn nhổn" (Lumpy Assets):
    • Nếu nhà máy đang chạy 80% công suất, doanh thu tăng thêm 10% không cần đầu tư thêm nhà máy mới => Tài sản cố định không đổi.
    • Nếu nhà máy đã chạy 100% công suất, chỉ cần tăng doanh thu 1% cũng có thể phải xây cả một nhà máy mới => Tài sản cố định tăng đột biến (không theo tỷ lệ % doanh thu).
    • Lưu ý: Cần kiểm tra kỹ "Công suất hoạt động hiện tại" trước khi áp dụng công thức cho Tài sản cố định.
  • Nguồn vốn tự động (Spontaneous Liabilities): Chỉ tính các khoản nợ kinh doanh (Phải trả người bán, Thuế phải nộp, Lương phải trả). Tuyệt đối không tính Nợ vay ngân hàng hay Trái phiếu vào mục này, vì nợ vay là kết quả của quyết định tài chính, không tự động tăng theo doanh thu.