Bài 1: Chỉ số Lựa chọn Hàng hóa (Commodity Selection Index - CSI)
A. Mục đích
CSI là "phần còn thiếu" mà Wilder đề cập ở Chương 1 — công cụ giúp trader chọn thị trường nào để giao dịch và khi nào.
CSI kết hợp 4 yếu tố:
- Directional Movement (ADXR) — mức độ xu hướng
- Volatility (ATR₁₄) — mức biến động
- Margin (M) — yêu cầu ký quỹ
- Commission (C) — phí hoa hồng
B. Công thức
Bước 1: Tính hằng số K
K = [V ÷ √M] × [1 ÷ (150 + C)] × 100Trong đó:
- V = Dollar value per point (giá trị dollar mỗi 1 cent di chuyển, tức ATR₁₄ tính bằng dollar)
- M = Margin requirement (yêu cầu ký quỹ, đơn vị dollar)
- C = Commission (phí hoa hồng, đơn vị dollar)
- 150 = Hằng số cố định trong công thức gốc
Bước 2: Tính CSI
CSI = ADXR × ATR₁₄ × KC. Ví dụ so sánh (từ sách gốc, pages 111-113)
Soybeans:
K = [50 ÷ √3000] × [1 ÷ (150 + 45)] × 100
= 0.91 × 0.0051 × 100 = 0.4641
CSI = ADXR × ATR₁₄ × K = 50 × 15 × 0.4641 = 348Bellies:
K = [360 ÷ √1500] × [1 ÷ (150 + 60)] × 100
= 9.30 × 0.0048 × 100 = 4.464
CSI = ADXR × ATR₁₄ × K = 37 × 1.70 × 4.464 = 280Phân tích
Mặc dù thông số khác nhau, CSI cho phép so sánh trực tiếp giữa các thị trường:
- Soybeans (CSI=348) > Bellies (CSI=280) → Soybeans là lựa chọn tốt hơn
- CSI tích hợp cả xu hướng, biến động, ký quỹ VÀ hoa hồng vào một con số duy nhất
D. Cách sử dụng
- Tính CSI cho tất cả các thị trường quan tâm mỗi ngày
- Xếp hạng từ cao xuống thấp
- Giao dịch các thị trường đứng đầu bảng CSI
- Bỏ qua các thị trường có CSI thấp
Ý nghĩa thực tiễn: CSI trả lời câu hỏi "Giao dịch thị trường NÀO sẽ cho lợi nhuận tốt nhất trên mỗi đồng vốn bỏ ra?" — câu hỏi mà hầu hết trader bỏ qua.