Bài 2: Công thức tính RSI & Bảng tính thực hành
A. Công thức RSI
Bước 1: Tính RS (Relative Strength)
RS = Average UP ÷ Average DOWNBước 2: Tính RSI
RSI = 100 − (100 ÷ (1 + RS))B. Tính Average UP và Average DOWN
Khởi tạo (14 ngày đầu)
- Với mỗi ngày, tính chênh lệch Close so với ngày trước
- Nếu tăng → ghi vào cột UP, cột DOWN = 0
- Nếu giảm → ghi vào cột DOWN (lấy giá trị tuyệt đối), cột UP = 0
- Average UP = Tổng UP ÷ 14
- Average DOWN = Tổng DOWN ÷ 14
Cập nhật hàng ngày (Wilder Smoothing)
Average UP_mới = (Average UP_cũ × 13 + UP_hôm_nay) ÷ 14
Average DOWN_mới = (Average DOWN_cũ × 13 + DOWN_hôm_nay) ÷ 14C. Bảng tính mẫu (Daily Work Sheet)
| Cột | Tên | Mô tả |
|---|---|---|
| (1) | DATE | Ngày |
| (2) | CLOSE | Giá đóng cửa |
| (3) | UP | Chênh lệch tăng |
| (4) | DOWN | Chênh lệch giảm |
| (5) | UP AVG | Trung bình UP (smoothed) |
| (6) | DOWN AVG | Trung bình DOWN (smoothed) |
| (7) | RS | (5) ÷ (6) |
| (8) | 1 + RS | 1 + (7) |
| (9) | 100 ÷ (8) | |
| (10) | RSI | 100 − (9) |
Ví dụ tính
| Ngày | Close | UP | DOWN | UP AVG | DOWN AVG | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 62.50 | — | 1.43 | 0.84 | 0.29 | 2.90 | 74.36 |
| 16 | 62.57 | 0.07 | — | 0.79 | 0.27 | 2.93 | 74.55 |
| 17 | 60.80 | — | 1.77 | 0.73 | 0.38 | 1.92 | 65.75 |
| 18 | 59.37 | — | 1.43 | 0.68 | 0.46 | 1.48 | 59.68 |
D. Đặc tính của RSI
- RSI luôn nằm trong khoảng 0-100 — không bao giờ vượt ra ngoài
- RSI = 100 khi Average DOWN = 0 (toàn bộ phiên đều tăng)
- RSI = 0 khi Average UP = 0 (toàn bộ phiên đều giảm)
- Smoothing tích lũy → RSI mượt, không bị nhảy bất thường