⚠️ Thông tin chuyên ngành & giáo dục. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Skip to content

Bài 2: Công thức tính RSI & Bảng tính thực hành

A. Công thức RSI

Bước 1: Tính RS (Relative Strength)

RS = Average UP ÷ Average DOWN

Bước 2: Tính RSI

RSI = 100 − (100 ÷ (1 + RS))

B. Tính Average UP và Average DOWN

Khởi tạo (14 ngày đầu)

  1. Với mỗi ngày, tính chênh lệch Close so với ngày trước
  2. Nếu tăng → ghi vào cột UP, cột DOWN = 0
  3. Nếu giảm → ghi vào cột DOWN (lấy giá trị tuyệt đối), cột UP = 0
  4. Average UP = Tổng UP ÷ 14
  5. Average DOWN = Tổng DOWN ÷ 14

Cập nhật hàng ngày (Wilder Smoothing)

Average UP_mới  = (Average UP_cũ × 13 + UP_hôm_nay) ÷ 14
Average DOWN_mới = (Average DOWN_cũ × 13 + DOWN_hôm_nay) ÷ 14

C. Bảng tính mẫu (Daily Work Sheet)

CộtTênMô tả
(1)DATENgày
(2)CLOSEGiá đóng cửa
(3)UPChênh lệch tăng
(4)DOWNChênh lệch giảm
(5)UP AVGTrung bình UP (smoothed)
(6)DOWN AVGTrung bình DOWN (smoothed)
(7)RS(5) ÷ (6)
(8)1 + RS1 + (7)
(9)100 ÷ (8)
(10)RSI100 − (9)

Ví dụ tính

NgàyCloseUPDOWNUP AVGDOWN AVGRSRSI
1562.501.430.840.292.9074.36
1662.570.070.790.272.9374.55
1760.801.770.730.381.9265.75
1859.371.430.680.461.4859.68

D. Đặc tính của RSI

  • RSI luôn nằm trong khoảng 0-100 — không bao giờ vượt ra ngoài
  • RSI = 100 khi Average DOWN = 0 (toàn bộ phiên đều tăng)
  • RSI = 0 khi Average UP = 0 (toàn bộ phiên đều giảm)
  • Smoothing tích lũy → RSI mượt, không bị nhảy bất thường