Bài 1: Chỉ số Biến động — True Range & ATR
A. Biến động (Volatility) là gì?
Hầu hết trader định nghĩa biến động bằng hoạt động thị trường — thị trường hoạt động mạnh thì "biến động", ít hoạt động thì "không biến động". Nhưng làm sao định lượng được?
Phát hiện của Wilder: Yếu tố tỷ lệ thuận trực tiếp với biến động chính là RANGE — khoảng cách giá di chuyển trong mỗi đơn vị thời gian.
B. True Range (Biên độ Thực)
Vấn đề với Range thông thường
Range thông thường = High − Low. Nhưng nếu giá bị giới hạn biên (limit up/down), toàn bộ giao dịch diễn ra ở một mức giá → Range = 0. Điều này rõ ràng không phản ánh đúng biến động thực tế.
Định nghĩa True Range
TRUE RANGE là giá trị lớn nhất trong ba khoảng cách sau:
| # | Khoảng cách | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | High − Low | Biên độ trong ngày |
| 2 | Close_hôm qua − High_hôm nay | |
| 3 | Close_hôm qua − Low_hôm nay |
True Range luôn là số dương.
C. Hai công thức trung bình — Phân biệt rõ
Wilder sử dụng hai loại trung bình True Range cho các mục đích khác nhau:
1. Volatility Index (VI) — 14 ngày (dùng cho CSI, đánh giá thị trường)
VI = (13 × VI_cũ + TR_hôm_nay) ÷ 14Sau thử nghiệm rộng rãi, Wilder xác định 14 ngày cho kết quả tốt nhất cho Volatility Index.
2. ATR cho Volatility System — 7 ngày (dùng cho hệ thống giao dịch)
ATR = (6 × ATR_cũ + TR_hôm_nay) ÷ 7Volatility System cần phản ứng nhanh hơn, nên dùng 7 ngày thay vì 14.
Khởi tạo (cả hai): Cộng True Range trong N ngày đầu, chia cho N.
D. Bảng tính mẫu ATR 7-ngày (từ sách gốc, Table 3.4)
| Ngày | Open | High | Low | Close | True Range | ATR | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 | 50.00 | 51.20 | 49.80 | 50.90 | 1.40 | high to low | |
| 1/2 | 50.70 | 51.80 | 50.30 | 51.50 | 1.50 | high to low | |
| 1/3 | 51.70 | 52.90 | 51.70 | 52.80 | 1.40 | close to high | |
| 1/4 | 52.50 | 53.70 | 52.30 | 53.50 | 1.40 | high to low | |
| 1/5 | 53.60 | 54.80 | 53.50 | 54.70 | 1.30 | 9.90 ÷ 7 = 1.41 | Khởi tạo sau 7 ngày(*) |
| 1/6 | 54.40 | 54.40 | 52.90 | 53.00 | 1.80 | close to low | |
| 1/7 | 52.90 | 53.20 | 52.00 | 52.00 | 1.20 | 1.41 | high to low |
| 1/8 | 52.00 | 52.70 | 52.00 | 52.20 | 0.70 | (6×1.41+0.70)÷7 = 1.31 | high to low |
(*) Sách gốc tính tổng TR từ ngày 1/1 đến ngày 1/7 (7 ngày) = 9.90, chia 7 = 1.41. Từ ngày 1/8 trở đi dùng công thức smoothing.
E. Ý nghĩa thực tiễn
- ATR cao → Thị trường biến động mạnh → Phù hợp trend-following
- ATR thấp → Thị trường ít biến động → Cẩn thận whipsaw
- ATR được dùng trong mọi hệ thống khác của Wilder (Volatility System, CSI, vv.)
Ứng dụng hiện đại: ATR ngày nay thường dùng 14 ngày làm mặc định (Wilder smoothing). Các ứng dụng chính: (1) đặt stop-loss dựa trên biến động, (2) xác định kích thước vị thế (position sizing), (3) đo lường trạng thái thị trường.