Ichimoku TK Cross + Cloud Filter
Tổng quan
Ichimoku Kinko Hyo (一目均衡表) được phát triển bởi Goichi Hosoda trong hơn 30 năm (1930-1968). Đây là hệ thống phân tích kỹ thuật toàn diện nhất — cung cấp đầy đủ thông tin về xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, động lượng và tín hiệu mua/bán.
5 Thành phần Ichimoku
| Thành phần | Tên Nhật | Công thức |
|---|---|---|
| Conversion Line | Tenkan-sen | (HH9 + LL9) / 2 |
| Base Line | Kijun-sen | (HH26 + LL26) / 2 |
| Leading Span A | Senkou Span A | (Tenkan + Kijun) / 2, dịch phải 26 phiên |
| Leading Span B | Senkou Span B | (HH52 + LL52) / 2, dịch phải 26 phiên |
| Lagging Span | Chikou Span | Close, dịch trái 26 phiên |
Quy tắc giao dịch (chính xác theo engine)
Điều kiện MUA (Entry) — TẤT CẢ đúng (AND)
- Ichimoku Tenkan(9,26,52) cắt lên trên Ichimoku Kijun(9,26,52) — TK Cross
- Giá close > Ichimoku Senkou A(9,26,52) — Giá ở trên đám mây
Điều kiện BÁN (Exit) — BẤT KỲ đúng (OR)
- Ichimoku Tenkan(9,26,52) cắt xuống dưới Ichimoku Kijun(9,26,52) — TK Death Cross
- Giá close < Ichimoku Senkou A(9,26,52) — Giá rơi vào đám mây
Bảng tham số
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tenkan | 9 |
| Kijun | 26 |
| Senkou B | 52 |
| Position Size | 95% |
Lịch sử: 9-26-52 dựa trên lịch giao dịch Nhật xưa (6 ngày/tuần).
Ưu điểm & Nhược điểm
✅ Ưu điểm
- Toàn diện: 1 hệ thống cho tất cả
- Dự báo: Cloud nhìn trước 26 phiên
⚠️ Nhược điểm
- Warm-up dài: Cần ít nhất 52 phiên
- Phức tạp: Nhiều thành phần
Tài liệu tham khảo
- Hosoda, G. (1968). Ichimoku Kinko Hyo
- Elliott, N. (2007). Ichimoku Charts: An Introduction