MACD + ADX Trend
Tổng quan
Chiến lược này kết hợp MACD (xác định hướng xu hướng) với ADX (đo sức mạnh xu hướng). Ý tưởng cốt lõi: chỉ giao dịch theo MACD khi ADX xác nhận có xu hướng mạnh, loại bỏ tín hiệu nhiễu trong thị trường sideway.
Nguồn: Gerald Appel (MACD) + J. Welles Wilder (ADX)
ADX là gì?
| ADX | Ý nghĩa |
|---|---|
| < 15 | Không có xu hướng |
| 15-25 | Xu hướng yếu |
| 25-50 | Xu hướng mạnh |
| > 50 | Xu hướng cực mạnh |
Quy tắc giao dịch (chính xác theo engine)
Điều kiện MUA (Entry) — TẤT CẢ đúng (AND)
- MACD Line(12,26,9) cắt lên trên MACD Signal(12,26,9) — Golden Cross
- ADX(14) > 25 — Xu hướng mạnh
Điều kiện BÁN (Exit) — BẤT KỲ đúng (OR)
- MACD Line(12,26,9) cắt xuống dưới MACD Signal(12,26,9) — Death Cross
- ADX(14) < 20 — Xu hướng suy yếu
Bảng tham số
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| MACD Fast EMA | 12 |
| MACD Slow EMA | 26 |
| MACD Signal | 9 |
| ADX Period | 14 |
| ADX Entry | > 25 |
| ADX Exit | < 20 |
| Position Size | 95% |
Ưu điểm & Nhược điểm
✅ Ưu điểm
- Lọc sideway: ADX > 25 loại bỏ tín hiệu trong thị trường phẳng
- Win rate cao: Chỉ mua khi xu hướng mạnh
- Giảm whipsaw: Ít tín hiệu nhiễu
⚠️ Nhược điểm
- Bỏ lỡ khởi đầu: ADX tăng chậm → có thể bỏ lỡ đầu xu hướng
- Exit chậm: ADX giảm chậm khi xu hướng kết thúc
Tài liệu tham khảo
- Appel, G. (2005). Technical Analysis: Power Tools for Active Investors
- Wilder, J.W. (1978). New Concepts in Technical Trading Systems