Skip to content

5.5. Các chiến lược đầu tư trái phiếu chủ động

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Hoán đổi trái phiếuBán trái phiếu hiện có để mua trái phiếu khác nhằm cải thiện lợi suất, chất lượng tín dụng hoặc thay đổi thời gian đáo hạn.
Chênh lệch lợi suấtChênh lệch lãi suất giữa hai trái phiếu (ví dụ: Trái phiếu Doanh nghiệp vs Trái phiếu Chính phủ).
Đường cong lợi suấtĐồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Lãi suất và Kỳ hạn. Các dạng chính: Dốc lên (Bình thường), Phẳng, Đảo ngược.

B. Nội dung chính

1. Các chiến lược Hoán đổi trái phiếu

a. Hoán đổi thay thế

  • Cơ chế: Hoán đổi 2 trái phiếu có đặc điểm tương đồng nhau (kỳ hạn, coupon, xếp hạng) nhưng có giá/lợi suất khác nhau do thị trường định giá sai tạm thời.
  • Mục tiêu: Mua "rẻ" bán "đắt" để kiếm lợi nhuận chênh lệch giá.

b. Hoán đổi chênh lệch thị trường

  • Cơ chế: Dựa vào dự báo chênh lệch lợi suất (Spread) giữa hai khu vực thị trường (ví dụ: Trái phiếu Doanh nghiệp AAA và Trái phiếu Chính phủ).
  • Ví dụ: Nếu Spread đang quá rộng và dự kiến sẽ thu hẹp lại -> Mua Trái phiếu Doanh nghiệp (đang bị định giá thấp tương đối) và Bán Trái phiếu Chính phủ.

c. Hoán đổi đón đầu lãi suất

  • Dự báo Lãi suất TĂNG: Hoán đổi sang trái phiếu ngắn hạn (Duration thấp) để giảm lỗ vốn.
  • Dự báo Lãi suất GIẢM: Hoán đổi sang trái phiếu dài hạn (Duration cao) để tối đa hóa lãi vốn.

2. Chiến lược Đường cong lợi suất

Dựa trên hình dạng của đường cong lợi suất thay vì chỉ dự báo lãi suất chung.

a. Chiến lược Bullet

  • Cấu trúc: Tập trung toàn bộ danh mục vào một kỳ hạn duy nhất (ví dụ: 10 năm).
  • Đặc điểm: Tốt nhất khi đường cong lợi suất dốc lên.

b. Chiến lược Barbell

  • Cấu trúc: Tập trung vào hai đầu mút cực trị: Rất ngắn hạn (ví dụ: 2 năm) và Rất dài hạn (ví dụ: 20 năm). Không giữ kỳ hạn trung gian.
  • Đặc điểm:
    • Độ lồi cao nhất.
    • Hiệu quả khi lãi suất biến động mạnh hoặc đường cong lợi suất phẳng đi.

c. Chiến lược Ladder

  • Cấu trúc: Rải đều vốn vào các kỳ hạn nối tiếp nhau (1 năm, 2 năm, 3 năm... 10 năm).
  • Đặc điểm: Tự nhiên tạo thanh khoản hàng năm (trái phiếu đến hạn lại tái đầu tư vào kỳ hạn dài nhất). Cân bằng giữa thanh khoản và lợi suất.

C. Ghi chú

  • Rủi ro của Quản lý chủ động:
    • Dự báo sai xu hướng lãi suất có thể dẫn đến thua lỗ kép.
    • Ví dụ: Dự báo lãi suất giảm -> Mua trái phiếu dài hạn (Duration 10). Thực tế lãi suất tăng -> Lỗ vốn nặng nề (khoảng 10% cho mỗi 1% lãi suất tăng).
  • Tính kỷ luật: Các nhà quản lý chủ động vẫn phải tuân thủ các giới hạn rủi ro (Risk budget) và Tracking Error so với Benchmark đã cam kết trong IPS.