8.2. Các thước đo điều chỉnh rủi ro (Risk-Adjusted Metrics)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro | Lợi nhuận được xem xét trong mối tương quan với mức độ rủi ro đã chấp nhận để đạt được lợi nhuận đó. |
| Tỷ lệ Sharpe (Sharpe Ratio) | Đo lường lợi nhuận vượt trội trên mỗi đơn vị Rủi ro tổng thể (Độ lệch chuẩn). |
| Tỷ lệ Treynor (Treynor Ratio) | Đo lường lợi nhuận vượt trội trên mỗi đơn vị Rủi ro hệ thống (Beta). |
| Alpha của Jensen (Jensen's Alpha) | Phần lợi nhuận thực tế vượt quá lợi nhuận kỳ vọng theo lý thuyết (mô hình CAPM). Đo lường kỹ năng tạo "giá trị gia tăng" của nhà quản lý. |
| Tỷ lệ Thông tin (Information/Appraisal Ratio) | Đo lường Alpha trên mỗi đơn vị rủi ro đặc thù (Tracking Error). |
B. Công thức quan trọng
1. Tỷ lệ Sharpe
: Lợi nhuận danh mục. : Lãi suất phi rủi ro. : Độ lệch chuẩn của danh mục.
2. Tỷ lệ Treynor
: Hệ số Beta của danh mục.
3. Alpha của Jensen
- Biểu thức trong ngoặc vuông
chính là Lợi nhuận kỳ vọng theo mô hình CAPM. : Danh mục đánh bại thị trường (hoạt động tốt hơn mong đợi). : Danh mục thua thị trường.
C. Nội dung chính
1. Phân biệt Sharpe và Treynor
- Sharpe (Dùng Sigma): Dùng cho danh mục chưa đa dạng hóa hoặc danh mục chiếm phần lớn tài sản của nhà đầu tư. Nó trừng phạt cả rủi ro phi hệ thống (vì Sigma bao gồm tất cả).
- Treynor (Dùng Beta): Dùng cho danh mục đã đa dạng hóa tốt hoặc là một phần nhỏ trong tổng tài sản. Nó giả định rủi ro phi hệ thống đã bị loại bỏ, chỉ quan tâm rủi ro thị trường.
2. Ý nghĩa của Alpha
- Alpha là thước đo "tài năng" thực sự của nhà quản lý quỹ chủ động.
- Trong thị trường hiệu quả, Alpha trung bình bằng 0 (trước phí) và âm (sau phí).
- Tìm kiếm Alpha dương (Positive Alpha) là mục tiêu của mọi quỹ chủ động.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
NOTE
So sánh trên đồ thị
- Sharpe: Liên quan đến đường thị trường vốn (CML). Tối đa hóa Sharpe là tối đa hóa độ dốc đường nối từ Rf đến danh mục trên đồ thị (Risk, Return).
- Treynor/Alpha: Liên quan đến đường thị trường chứng khoán (SML). Alpha chính là khoảng cách thẳng đứng từ điểm lợi nhuận thực tế xuống đường SML.
TIP
Đánh giá quỹ Nếu một quỹ có Lợi nhuận cao (20%) nhưng Beta rất cao (2.0) trong khi thị trường tăng 10% (Lãi suất phi rủi ro 0%):
- Theo CAPM: Kỳ vọng = 2.0 * 10% = 20%.
- Thực tế: 20%.
- Alpha = 20% - 20% = 0. => Quỹ này không hề tài giỏi, nó chỉ đơn thuần là tăng rủi ro (đòn bẩy) để lấy lợi nhuận cao. Alpha = 0 vạch trần điều này.