Tóm tắt Bài 3: Lập dự toán ngân sách vốn đầu tư
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ / Khái niệm | Nội dung |
|---|---|
| Chi phí chìm (Sunk Cost) | Chi phí đã xảy ra trong quá khứ, không thu hồi được (ví dụ: phí nghiên cứu thị trường). Không tính vào dòng tiền dự án. |
| Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) | Giá trị tốt nhất bị bỏ qua khi dùng tài sản cho dự án thay vì mục đích khác. Phải tính vào dòng tiền. |
| Dòng tiền tăng thêm (Incremental Cash Flow) | Chênh lệch dòng tiền giữa việc "Có làm dự án" và "Không làm dự án". |
| Ngoại tác (Externalities) | Tác động của dự án lên các bộ phận khác của công ty (ăn mòn doanh thu sản phẩm cũ - Cannibalization). |
B. Công thức quan trọng
Nguyên tắc dòng tiền
(Chỉ tính dòng tiền tăng thêm, sau thuế, không tính lãi vay)
C. Nội dung chính
1. Phân loại dự án
- Thay thế: Rủi ro thấp, số liệu tin cậy.
- Mở rộng: Rủi ro trung bình.
- Sản phẩm mới: Rủi ro cao.
- Bắt buộc (Pháp lý/Môi trường): Không sinh lời trực tiếp nhưng buộc phải làm để tồn tại.
- R&D: Rủi ro rất cao, khó lượng hóa.
2. Các nguyên tắc vàng (6 nguyên tắc)
- Dòng tiền (Cash Flow) quan trọng hơn Lợi nhuận kế toán (Accounting Profit).
- Thời điểm phát sinh dòng tiền rất quan trọng (Tiền nhận sớm giá trị hơn).
- Tính trên cơ sở Dòng tiền tăng thêm.
- Tính Sau thuế.
- Không tính Chi phí lãi vay vào dòng tiền (vì đã tính trong Suất chiết khấu để tránh tính trùng 2 lần).
- Phân biệt TIPV (Dòng tiền tổng đầu tư - cho cả Chủ nợ & Cổ đông) và EPV (Dòng tiền vốn chủ - chỉ cho Cổ đông).
3. Quy trình 4 bước
- Lên ý tưởng.
- Phân tích từng dự án (Dự báo dòng tiền).
- Lập ngân sách (Chọn dự án phù hợp chiến lược & nguồn lực).
- Giám sát & Đánh giá hậu nghiệm (Post-audit).
D. Lưu ý đặc biệt
- Chi phí chìm là "cái bẫy" tâm lý: Đừng vì tiếc tiền đã bỏ ra nghiên cứu mà cố đấm ăn xôi làm tiếp dự án lỗ.
- Dòng tiền = Thực thu - Thực chi: Khấu hao không phải dòng tiền ra, nhưng nó giúp giảm thuế (Tiết kiệm thuế nhờ khấu hao)
Tăng dòng tiền ròng.