Tóm tắt Bài 5: Chi phí vốn của dự án
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ / Khái niệm | Nội dung |
|---|---|
| Chi phí vốn (Cost of Capital) | Mức sinh lời yêu cầu tối thiểu mà dự án phải đạt được để làm hài lòng các nhà đầu tư (Chủ nợ và Cổ đông). |
| WACC (Weighted Average Cost of Capital) | Chi phí vốn bình quân gia quyền. Là "Lãi suất rào cản" (Hurdle Rate) để đánh giá dự án. |
| Lá chắn thuế (Tax Shield) | Lợi ích giảm thuế nhờ chi phí lãi vay được khấu trừ. |
B. Công thức quan trọng
WACC
: Tỷ trọng Nợ, Vốn chủ, Cổ phần ưu đãi. : Chi phí của Nợ, Vốn chủ, Cổ phần ưu đãi. : Thuế suất thuế TNDN.
C. Nội dung chính
1. Ý nghĩa của Chi phí vốn
- Là suất chiết khấu được dùng để tính NPV.
- Phản ánh rủi ro của dự án: Rủi ro càng cao
Chi phí vốn càng cao.
2. Mối quan hệ Dự án - Doanh nghiệp
- Không được mặc định lấy WACC của doanh nghiệp làm chi phí vốn cho mọi dự án.
- Nếu dự án có rủi ro khác rủi ro kinh doanh hiện tại
Phải điều chỉnh rủi ro (Tính lại Beta). - Nếu dự án dùng cấu trúc vốn khác
Phải tính lại tỷ trọng vốn.
3. Tác động của Thuế
- Nợ vay rẻ hơn Vốn chủ vì:
- Rủi ro thấp hơn (Ưu tiên thanh toán).
- Lãi vay được trừ thuế (Lá chắn thuế).
- Ưu đãi thuế: Các dự án ở vùng khó khăn được giảm/miễn thuế
Tăng dòng tiền sau thuế Tăng NPV.
D. Lưu ý đặc biệt
- Đừng bao giờ quên nhân
cho chi phí nợ vay ( ). Đây là lỗi sơ đẳng nhất nhưng phổ biến nhất. - Chi phí vốn không phải con số cố định, nó thay đổi theo điều kiện thị trường (Lãi suất phi rủi ro, Phí bảo hiểm rủi ro).