Skip to content

Tóm tắt Bài 6: Chi phí vốn từ các nguồn vốn khác nhau

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữ / Khái niệmNội dung
YTM (Yield to Maturity)Lợi suất đáo hạn của trái phiếu. Dùng để ước tính chi phí nợ.
CAPM (Capital Asset Pricing Model)Mô hình định giá tài sản vốn. Dùng để tính chi phí vốn chủ sở hữu (re).
Beta (Coefficient β)Hệ số đo lường rủi ro hệ thống của cổ phiếu so với thị trường.

B. Công thức quan trọng

1. Chi phí Nợ vay (rd)

  • Phương pháp YTM (Dựa trên giá thị trường trái phiếu).
  • Phương pháp Xếp hạng tín nhiệm (Rating): rd=rf+Default Spread

2. Chi phí Vốn chủ sở hữu (re) - CAPM

re=rf+β×(Rmrf)
  • rf: Lãi suất phi rủi ro (Trái phiếu chính phủ 10 năm).
  • (Rmrf): Phần bù rủi ro thị trường (Equity Risk Premium).

3. Điều chỉnh Beta (Hamada)

  • Bước 1: Tìm công ty so sánh (Comparable firms). Lấy Beta của họ.
  • Bước 2: Khử đòn bẩy (Unlever Beta):βU=βL1+(1t)DE
  • Bước 3: Tái đòn bẩy cho dự án (Relever Beta):βDự án=βU×[1+(1t)DEDự án]

4. Chi phí Cổ phần Ưu đãi (rp)

rp=Cổ tức ưu đãi (D)Giá thị trường (P)

(Không có lá chắn thuế)

C. Nội dung chính

1. Xác định tỷ trọng nguồn vốn (w)

  • Luôn ưu tiên dùng hệ số thị trường (Market Value) hơn là giá trị sổ sách (Book Value).
  • Nếu công ty chưa niêm yết: Dùng tỷ trọng mục tiêu (Target Capital Structure) hoặc trung bình ngành.

D. Lưu ý đặc biệt

  • Beta là nghệ thuật so sánh: Khi dự án mới khác ngành nghề kinh doanh cốt lõi, KHÔNG ĐƯỢC dùng Beta hiện tại của công ty. Phải tìm các công ty niêm yết thuần ngành đó (Pure play) để lấy Beta làm tham chiếu.