Skip to content

Tóm tắt Bài 4: Huy động vốn thông qua vay ngân hàng

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữ / Khái niệmNội dung
Vay vốn lưu động (Credit Line)Vay ngắn hạn (<1 năm) để mua kho, trả lương. Lãi thả nổi.
Vay theo kỳ hạn (Term Loan)Vay trung/dài hạn (1-15 năm) để đầu tư TSCĐ. Có lịch trả nợ cụ thể.
Lãi suất tham chiếu (Base Rate)Lãi suất neo (thường là Lãi suất huy động 12 tháng).
Biên độ (Spread)Phần cộng thêm vào lãi suất tham chiếu (Risk premium).

B. Công thức quan trọng

Mô hình xác định Lãi suất vay (kL)

kL=Lãi suất cơ bản+Phần bù rủi ro vỡ nợ (DRP)+Phần bù kỳ hạn (MAT)
  • Lãi suất cơ bản: Dành cho khách hàng tốt nhất (Prime rate).
  • DRP (Default Risk Premium): Dựa trên xếp hạng tín nhiệm khách hàng (AAA cộng 0%, B cộng 3%...).
  • MAT (Maturity Premium): Vay càng dài lãi suất càng cao (do rủi ro lãi suất & thanh khoản).
MAT=YnY3m

(Chênh lệch lợi suất TPCP kỳ hạn n năm - Tín phiếu 3 tháng)

C. Nội dung chính

1. Đặc điểm vay ngân hàng

  • Là nguồn vốn phổ biến nhất ở Việt Nam (do thị trường chứng khoán chưa đủ lớn).
  • Giám sát chặt: Ngân hàng kiểm soát mục đích sử dụng vốn kỹ hơn cổ đông.
  • Tài sản đảm bảo: Thường là bắt buộc (Bất động sản, Máy móc).

2. Cách tính lãi

  • Thả nổi (Floating): Điều chỉnh định kỳ 3-6 tháng.Lãi vay=Lãi tiết kiệm 12T+Biên độ (3-4%)
  • Doanh nghiệp chịu rủi ro nếu lãi suất thị trường tăng.

D. Lưu ý đặc biệt

  • Ngân hàng phân loại khách hàng (Xếp hạng tín dụng nội bộ) để áp lãi suất khác nhau.
  • "Room tín dụng": Đôi khi doanh nghiệp tốt cũng không vay được vì ngân hàng hết hạn mức (đặc thù Việt Nam).