⚠️ Thông tin chuyên ngành & giáo dục. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Skip to content

Tóm tắt Bài 5: Đo lường và quản lý thanh khoản ​

Bài này rất dài, bao gồm quản lý từng thành phần: Tiền, Phải thu, Tồn kho, Phải trả.

A. Các công thức quan trọng ​

1. Các chỉ số thanh khoản

  • Hiện hành (Current Ratio) = Tài sản NH / Nợ NH (Thường > 1 là an toàn).
  • Nhanh (Quick Ratio) = (TSNH - Tồn kho) / Nợ NH (Loại bỏ hàng tồn kho khó bán).

2. Các chỉ số hiệu quả hoạt động

  • Số ngày tồn kho (DIO) = (Tồn kho BQ / Giá vốn) × 365
  • Số ngày phải thu (DSO) = (Phải thu BQ / Doanh thu) × 365
  • Số ngày phải trả (DPO) = (Phải trả BQ / Giá vốn) × 365 (Dùng chi phí mua hàng chính xác hơn nếu có).

B. Nội dung chính ​

1. Quản lý Tiền mặt ​

  • Mục tiêu: Giữ mức tối thiểu để giao dịch + dự phòng, phần thừa đem đầu tư.
  • Mô hình Baumol: Tương tự đặt hàng tồn kho (EOQ). Cân bằng giữa Chi phí cơ hội (lãi mất đi) và Chi phí giao dịch (phí bán chứng khoán).
  • Mô hình Miller-Orr: Đặt giới hạn trần/sàn. Nếu tiền chạm trần → Mua chứng khoán. Tiền chạm sàn → Bán chứng khoán. Phù hợp khi dòng tiền biến động ngẫu nhiên.

2. Quản lý Khoản phải thu ​

  • Chính sách 2/10 net 30: Trả trong 10 ngày giảm 2%, nếu không thì trả đủ trong 30 ngày.
    • Khuyến khích trả sớm → Giảm rủi ro nợ xấu, quay vòng vốn nhanh.
    • Mặt trái: Tốn chi phí chiết khấu (2% cho 20 ngày sớm ≈ lãi suất 36%/năm → Rất đắt).
  • Case Study Xây dựng Hòa Bình (HBC):
    • Đặc thủ ngành xây dựng: Phải thu rất lớn, bị chủ đầu tư chiếm dụng vốn.
    • Hậu quả: Dòng tiền kinh doanh âm, phải vay nợ ngân hàng trả lãi → Lợi nhuận bị bào mòn.
    • P/E thấp do chất lượng lợi nhuận kém (Lãi trên giấy nhưng không thu được tiền).

3. Quản lý Tồn kho ​

  • EOQ (Economic Order Quantity): Lượng đặt hàng tối ưu cân bằng Chi phí đặt hàng và Chi phí lưu kho.
  • JIT (Just-in-Time): Không lưu kho, hàng về là sản xuất ngay. Yêu cầu phối hợp chặt chẽ với nhà cung cấp (Toyota, Dell).
  • Case Study Digiworld (DGW) vs MWG:
    • DGW (Phân phối): Biên lợi nhuận mỏng, Tồn kho thấp (chuyển nhanh cho đại lý), Phải thu cao (bán chịu cho đại lý).
    • MWG (Bán lẻ): Biên lãi gộp cao, Tồn kho cao (trưng bày nhiều shop), Phải thu thấp (khách trả tiền ngay).

4. Quản lý Phải trả ​

  • Là nguồn vốn rẻ nhất (không lãi suất nếu trả đúng hạn).
  • Cố gắng kéo dài thời gian trả tiền càng lâu càng tốt (nhưng đừng để mất uy tín).

C. Lưu ý đặc biệt ​

  • Phân tích Chi phí - Lợi ích: Khi nới lỏng bán chịu (VD: tăng hạn từ 30 lên 60 ngày), Doanh thu tăng → Lợi nhuận tăng. Nhưng phải trừ đi Chi phí vốn cho khoản phải thu tăng thêm và Rủi ro nợ xấu tăng thêm.