Tóm tắt Bài 5: Đo lường và quản lý thanh khoản
Bài này rất dài, bao gồm quản lý từng thành phần: Tiền, Phải thu, Tồn kho, Phải trả.
A. Các công thức quan trọng
1. Các chỉ số thanh khoản
- Hiện hành (Current Ratio) = Tài sản NH / Nợ NH (Thường > 1 là an toàn).
- Nhanh (Quick Ratio) = (TSNH - Tồn kho) / Nợ NH (Loại bỏ hàng tồn kho khó bán).
2. Các chỉ số hiệu quả hoạt động
- Số ngày tồn kho (DIO) = (Tồn kho BQ / Giá vốn)
365 - Số ngày phải thu (DSO) = (Phải thu BQ / Doanh thu)
365 - Số ngày phải trả (DPO) = (Phải trả BQ / Giá vốn)
365 (Dùng chi phí mua hàng chính xác hơn nếu có).
B. Nội dung chính
1. Quản lý Tiền mặt
- Mục tiêu: Giữ mức tối thiểu để giao dịch + dự phòng, phần thừa đem đầu tư.
- Mô hình Baumol: Tương tự đặt hàng tồn kho (EOQ). Cân bằng giữa Chi phí cơ hội (lãi mất đi) và Chi phí giao dịch (phí bán chứng khoán).
- Mô hình Miller-Orr: Đặt giới hạn trần/sàn. Nếu tiền chạm trần
Mua chứng khoán. Tiền chạm sàn Bán chứng khoán. Phù hợp khi dòng tiền biến động ngẫu nhiên.
2. Quản lý Khoản phải thu
- Chính sách 2/10 net 30: Trả trong 10 ngày giảm 2%, nếu không thì trả đủ trong 30 ngày.
- Khuyến khích trả sớm
Giảm rủi ro nợ xấu, quay vòng vốn nhanh. - Mặt trái: Tốn chi phí chiết khấu (2% cho 20 ngày sớm
lãi suất 36%/năm Rất đắt).
- Khuyến khích trả sớm
- Case Study Xây dựng Hòa Bình (HBC):
- Đặc thủ ngành xây dựng: Phải thu rất lớn, bị chủ đầu tư chiếm dụng vốn.
- Hậu quả: Dòng tiền kinh doanh âm, phải vay nợ ngân hàng trả lãi
Lợi nhuận bị bào mòn. - P/E thấp do chất lượng lợi nhuận kém (Lãi trên giấy nhưng không thu được tiền).
3. Quản lý Tồn kho
- EOQ (Economic Order Quantity): Lượng đặt hàng tối ưu cân bằng Chi phí đặt hàng và Chi phí lưu kho.
- JIT (Just-in-Time): Không lưu kho, hàng về là sản xuất ngay. Yêu cầu phối hợp chặt chẽ với nhà cung cấp (Toyota, Dell).
- Case Study Digiworld (DGW) vs MWG:
- DGW (Phân phối): Biên lợi nhuận mỏng, Tồn kho thấp (chuyển nhanh cho đại lý), Phải thu cao (bán chịu cho đại lý).
- MWG (Bán lẻ): Biên lãi gộp cao, Tồn kho cao (trưng bày nhiều shop), Phải thu thấp (khách trả tiền ngay).
4. Quản lý Phải trả
- Là nguồn vốn rẻ nhất (không lãi suất nếu trả đúng hạn).
- Cố gắng kéo dài thời gian trả tiền càng lâu càng tốt (nhưng đừng để mất uy tín).
C. Lưu ý đặc biệt
- Phân tích Chi phí - Lợi ích: Khi nới lỏng bán chịu (VD: tăng hạn từ 30 lên 60 ngày), Doanh thu tăng
Lợi nhuận tăng. Nhưng phải trừ đi Chi phí vốn cho khoản phải thu tăng thêm và Rủi ro nợ xấu tăng thêm.