Tóm tắt Bài 5: Tổng quan về Mua bán và Sáp nhập (M&A)
A. Phân biệt các thuật ngữ
| Thuật ngữ | Tiếng Anh | Bản chất |
|---|---|---|
| Sáp nhập | Merger | A + B = A (B biến mất). Hai bên thường đồng thuận, quy mô tương đương. |
| Hợp nhất | Consolidation | A + B = C (Cả A và B biến mất, ra đời công ty mới C). |
| Thâu tóm | Acquisition | A mua B (B có thể vẫn tồn tại là con của A hoặc bị sáp nhập). Thường A lớn hơn B. |
| Thâu tóm ngược | Reverse Takeover | Công ty nhỏ (chưa niêm yết) mua Công ty lớn (đã niêm yết) để lên sàn cửa sau. |
B. Phân loại theo mối quan hệ kinh doanh
- Sáp nhập Ngang (Horizontal): A mua đối thủ cạnh tranh (Cùng ngành).
- Mục đích: Diệt đối thủ, tăng thị phần (Lấy độc quyền).
- Ví dụ: Grab mua Uber ĐNA.
- Sáp nhập Dọc (Vertical): A mua Nhà cung cấp (Ngược dòng) hoặc Nhà phân phối (Xuôi dòng).
- Mục đích: Kiểm soát chuỗi cung ứng, giảm chi phí trung gian.
- Ví dụ: VinFast mua nhà máy sản xuất Pin (Ngược dòng).
- Sáp nhập Tổ hợp (Conglomerate): A mua công ty KHÔNG liên quan gì.
- Mục đích: Đa dạng hóa rủi ro.
- Vỹ dụ: REE (Cơ điện lạnh) mua Thủy điện.
C. Lưu ý đặc biệt
- M&A là con đường tăng trưởng "thần tốc" (tăng trưởng ngoại sinh) so với việc tự mở rộng (tăng trưởng hữu cơ/nội sinh).