Tóm tắt Bài 6: Các nguồn tài trợ vốn ngắn hạn
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ / Khái niệm | Nội dung |
|---|---|
| Hạn mức tín dụng (Line of Credit) | Ngân hàng cấp một "kho" tiền (VD: 100 tỷ). DN rút ra trả vào linh hoạt trong năm. Lãi tính trên số dư thực tế. |
| Thấu chi (Overdraft) | Cho phép tài khoản âm tiền (trong giới hạn). Lãi suất cao. |
| Thương phiếu (Commercial Paper) | Giấy nợ ngắn hạn do DN lớn phát hành (ít ở VN). |
B. Công thức quan trọng
Chi phí vay thực tế (EAR)
- Nếu vay có số dư bù (Compensating balance): Số tiền thực nhận < Số tiền vay
Lãi suất thực tăng lên.
C. Nội dung chính
1. Vay Ngân hàng (Chủ đạo ở VN)
- Vay từng lần: Dành cho nhu cầu không thường xuyên (VD: nhập lô hàng Tết).
- Vay hạn mức: Dành cho nhu cầu thường xuyên.
- Thực trạng VN: Ngân hàng hay lấy nguồn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (lấy ngắn nuôi dài)
Rủi ro thanh khoản hệ thống. Doanh nghiệp VN cũng hay dùng vốn ngắn hạn đầu tư dài hạn vì khó vay dài hạn.
2. Thị trường tiền tệ
- Thế giới: Doanh nghiệp lớn phát hành Thương phiếu (Commercial Paper) lãi suất rẻ hơn vay ngân hàng.
- Việt Nam: Kém phát triển. Chủ yếu là thị trường Liên ngân hàng (các bank vay lẫn nhau). Doanh nghiệp vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào Tín dụng Ngân hàng.
- Thực trạng: Doanh nghiệp ngại minh bạch nên khó phát hành giấy nợ, thà đi vay thế chấp đất đai cho ngân hàng dễ hơn.
D. Lưu ý đặc biệt
- Chiến lược vay: Cần so sánh lãi suất thực (đã bao gồm phí cam kết, phí thẩm định) giữa các ngân hàng, không chỉ nhìn lãi suất danh nghĩa.