Tóm tắt Bài 2: Tổng quan về vốn lưu động
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ / Khái niệm | Nội dung |
|---|---|
| Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) | Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn. |
| Vốn lưu động thường xuyên | Mức tối thiểu cần thiết để duy trì hoạt động bình thường (bất kể mùa vụ). |
| Vốn lưu động thời vụ | Phần vốn tăng thêm vào mùa cao điểm (Tết, mùa vụ sản xuất). |
B. Công thức quan trọng
C. Nội dung chính
1. Ý nghĩa
- Duy trì hoạt động liên tục (mua nguyên liệu, trả lương) trong khi chờ khách hàng trả tiền.
- Tránh lãng phí: Thừa vốn lưu động (tiền để không, tồn kho nhiều)
Tốn chi phí cơ hội. Thiếu vốn lưu động Ngừng sản xuất, mất khả năng thanh toán.
2. Trường hợp Vốn lưu động âm
- Thường là xấu (Nợ ngắn hạn > Tài sản ngắn hạn
Nguy cơ phá sản). - Trường hợp đặc biệt: Các siêu thị lớn (Walmart, BigC) có thể có vốn lưu động âm nhưng vẫn khỏe.
- Lý do: Họ chiếm dụng vốn nhà cung cấp (mua chịu trả chậm) và thu tiền tươi từ khách hàng ngay lập tức.
- Họ dùng tiền chiếm dụng để đầu tư mở rộng mà không cần vay ngân hàng.
D. Lưu ý đặc biệt
- Case Study Walmart: Tận dụng vị thế độc quyền mua để ép thời gian thanh toán dài, trong khi vòng quay tồn kho cực nhanh.