Tóm tắt Bài 6: Các loại hình chính sách cổ tức
A. Ba chính sách kinh điển
| Chính sách | Mô tả | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| 1. Cổ tức ổn định (Stable Dividend) | Trả một số tiền cố định (VD: 1000đ/cp) và tăng trưởng đều đặn. Phổ biến nhất. | Tạo thu nhập dự báo được cho NĐT. Giảm cảm giác rủi ro. | Áp lực phải duy trì ngay cả khi năm đó làm ăn kém. |
| 2. Tỷ lệ chi trả cố định (Constant Payout) | Trả cố định % trên lợi nhuận (VD: 50% EPS). | Liên kết trực tiếp quyền lợi và kết quả kinh doanh. | Cổ tức trồi sụt thất thường |
| 3. Cổ tức thặng dư (Residual Dividend) | Đầu tư hết các dự án NPV > 0 trước, còn thừa bao nhiêu mới trả cổ tức. | Tối ưu hóa vốn (như lý thuyết MM). | Cổ tức biến động cực mạnh, có năm 0 đồng, có năm rất cao. |
B. Mô hình Lintner
- Các công ty thường chọn cách điều chỉnh từ từ (Smoothing).
- Nếu lợi nhuận tăng đột biến năm nay, họ sẽ không tăng cổ tức ngay mà tăng từ từ để chắc chắn mức lợi nhuận mới là bền vững.
C. Thực tế tại Việt Nam
- Các Bluechip (VNM, FPT...): Thường theo chính sách Cổ tức ổn định + Thặng dư (Cố gắng duy trì mức tiền mặt tối thiểu, còn lại chia cổ phiếu thưởng).
- Ngân hàng: Thường bị NHNN hạn chế chia tiền mặt để giữ vốn an toàn (Basel II), chủ yếu chia cổ phiếu.
D. Lưu ý đặc biệt
- Chính sách ổn định là "Vua" vì thị trường ghét sự bất ngờ tiêu cực. Thà trả thấp nhưng đều còn hơn năm nay ăn to năm sau nhịn.