Bài 2: Trái phiếu
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Trái phiếu (Bonds) | Chứng khoán xác nhận nghĩa vụ nợ của người phát hành (đi vay) phải trả gốc và lãi cho người sở hữu (cho vay). |
| Mệnh giá (Par Value/Face Value) | Số tiền ghi trên trái phiếu, là số tiền gốc được hoàn trả khi đáo hạn. |
| Lãi suất cuống phiếu (Coupon Rate) | Lãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu, dùng để tính tiền lãi định kỳ trả cho trái chủ. |
| Thời gian đáo hạn (Maturity) | Thời điểm người phát hành phải hoàn trả toàn bộ vốn gốc, chấm dứt nghĩa vụ nợ. |
| Trái phiếu Zero-coupon | Trái phiếu không trả lãi định kỳ, phát hành giá chiết khấu (thấp hơn mệnh giá) và thanh toán mệnh giá khi đáo hạn. |
| Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bond) | Trái phiếu có thể đổi thành cổ phiếu thường theo tỷ lệ và giá ấn định trước. |
B. Công thức quan trọng
- Tiền lãi định kỳ:
Công thức tính Tiền lãi Trái phiếu
- Mối quan hệ Giá và Lãi suất (Nguyên lý):
- Lãi suất thị trường tăng -> Giá trái phiếu giảm.
- Lãi suất thị trường giảm -> Giá trái phiếu tăng.
- Thời hạn càng dài, độ biến động giá càng lớn.
- Lãi suất cuống phiếu càng thấp, độ biến động giá càng lớn.
C. Nội dung chính
1. Đặc điểm của trái phiếu
- Người phát hành:
- Chính phủ: Rủi ro thanh toán bằng 0 (được coi là phi rủi ro), uy tín cao nhất.
- Công ty: Có rủi ro thanh toán (vỡ nợ) tùy thuộc sức khỏe tài chính.
- Thời hạn:
- Ngắn hạn (1-5 năm).
- Trung hạn (5-10 năm).
- Dài hạn (>10 năm).
- Mệnh giá & Lãi suất: Xác định dòng tiền mà nhà đầu tư nhận được (Tiền lãi hàng năm + Vốn gốc cuối kỳ).
2. Phân loại trái phiếu
- Theo chủ sở hữu:
- Vô danh: Không ghi tên, ai giữ là chủ, nhận lãi bằng cách xé phiếu (coupon).
- Ghi danh: Ghi tên trên sổ sách và chứng chỉ (ngày nay phổ biến là ghi sổ điện tử).
- Theo hình thức trả lãi:
- Lãi cố định định kỳ: Phổ biến nhất.
- Zero-coupon: Không trả lãi định kỳ, lợi tức là chênh lệch giá mua và mệnh giá.
- Lãi suất thả nổi: Điều chỉnh định kỳ theo lãi suất tham chiếu để giảm rủi ro lãi suất.
- Theo điều khoản đi kèm:
- Mua lại (Callable): Người phát hành được quyền mua lại trước hạn (thường khi lãi suất giảm).
- Bán lại (Puttable): Người mua được quyền bán lại trước hạn (thường khi lãi suất tăng).
- Chuyển đổi: Quyền đổi thành cổ phiếu.
- Theo địa lý:
- Trái phiếu trong nước: Người trong nước phát hành, đồng nội tệ.
- Trái phiếu nước ngoài (Foreign bonds): Người nước ngoài phát hành tại nước sở tại, bằng đồng tiền nước sở tại (VD: Trái phiếu Samurai, Yankee).
- Trái phiếu Eurobonds: Phát hành tại nước ngoài bằng đồng tiền khác với đồng tiền của nước đó.
3. Nguồn lợi tức và Rủi ro
- Nguồn lợi tức:
- Tiền lãi định kỳ (Coupon).
- Chênh lệch giá (Lãi vốn/Lỗ vốn) nếu bán trước hạn.
- Lãi của lãi (Lãi tái đầu tư từ dòng tiền coupon).
- Rủi ro:
- Rủi ro lãi suất: Giá biến động ngược chiều lãi suất.
- Rủi ro tái đầu tư: Không thể tái đầu tư coupon với lãi suất cao như ban đầu.
- Rủi ro thanh toán (Tín dụng): Người phát hành không trả được nợ.
- Rủi ro lạm phát: Tiền lãi cố định bị mất sức mua.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Vai trò Trái phiếu Chính phủ: Là lãi suất chuẩn (Benchmark) cho thị trường nợ vì tính an toàn.
- Trái phiếu công trình: Huy động vốn cho dự án cụ thể (cầu đường, hạ tầng).
- Thứ tự ưu tiên thanh toán: Khi phá sản: Trái phiếu có bảo đảm > Trái phiếu tín chấp > Cổ phiếu ưu đãi > Cổ phiếu phổ thông.