Skip to content

Bài 4: Giao dịch chứng khoán tại Sở giao dịch

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Lệnh giao dịch (Order)Chỉ dẫn của NĐT cho môi giới để mua/bán chứng khoán (Lệnh giới hạn LO, Lệnh thị trường MP, ATO, ATC...).
Khớp lệnh (Matching)Phương thức xác định kết quả giao dịch dựa trên so khớp lệnh mua và lệnh bán.
Biên độ dao động giáGiới hạn biến động giá tối đa trong một ngày (Trần/Sàn) so với giá tham chiếu.
Giao dịch lô lớn (Thỏa thuận)Giao dịch khối lượng lớn giữa các NĐT tổ chức, không qua khớp lệnh tập trung để tránh biến động giá.
Giao dịch ký quỹ (Margin)Mua chứng khoán bằng tiền vay từ CTCK (đòn bẩy tài chính).

B. Nội dung chính

1. Các yếu tố cơ bản trong giao dịch (4.5.1)

1.1 Thời gian giao dịch

  • Quy định phiên cụ thể (Sáng/Chiều).
  • Các phiên: Khớp lệnh định kỳ (Mở cửa/Đóng cửa) và Khớp lệnh liên tục.

1.2 Các loại lệnh

  • Lệnh giới hạn (LO): Mua giá tối đa, Bán giá tối thiểu.
  • Lệnh thị trường (MP): Mua/Bán ngay lập tức với giá tốt nhất trên thị trường.
  • Lệnh ATO/ATC: Giao dịch tại mức giá mở cửa/đóng cửa. Ưu tiên cao nhất trong phiên định kỳ.

1.3 Đơn vị giao dịch & Đơn vị yết giá

  • Đơn vị giao dịch (Lô):
    • Lô chẵn: Đơn vị chuẩn (VD: 10, 100 cp).
    • Lô lẻ (Odd lot): Khối lượng < 1 đơn vị chuẩn (VD: 1-99 cp). Thường giao dịch trực tiếp với CTCK hoặc bảng riêng.
  • Đơn vị yết giá (Bước giá): Mức nhảy giá nhỏ nhất.

1.4 Biên độ giá & Giá tham chiếu

  • Giá tham chiếu: Giá đóng cửa phiên trước.
  • Biên độ: Khoảng +/- % cho phép (VD: HOSE +/- 7%).

1.5 Tài khoản giao dịch

  • Quy định: NĐT mở tài khoản tại CTCK.
  • Tài khoản ký quỹ: Yêu cầu tỷ lệ ký quỹ (Margin) khi vay tiền mua chứng khoán.

2. Quy trình thực hiện giao dịch (4.5.2)

  1. Đặt lệnh: NĐT đặt lệnh qua phiếu/điện thoại/internet.
  2. Nhập lệnh: CTCK kiểm tra và nhập vào hệ thống Sở.
  3. Khớp lệnh: Hệ thống Sở so khớp (Ưu tiên: Giá -> Thời gian).
  4. Thông báo: Kết quả trả về CTCK -> Khách hàng.
  5. Thanh toán & Bù trừ: Chuyển tiền/CK (T+2, T+3).

3. Các giao dịch và nghiệp vụ đặc biệt

(Phần này được đề cập ở cuối chương 4)

3.1 Tách và Gộp cổ phiếu (Split/Reverse Split)

  • Tách cổ phiếu: Tăng số lượng cổ phiếu lưu hành, giảm mệnh giá và giá thị trường tương ứng.
    • Mục đích: Tăng thanh khoản (do giá rẻ hơn, dễ mua hơn).
    • Vốn điều lệ/Vốn hóa: KHÔNG ĐỔI.
  • Gộp cổ phiếu: Giảm số lượng, tăng giá thị trường. Ít phổ biến hơn.

3.2 Giao dịch Lô lớn (Block Trading)

  • Khối lượng lớn (VD: > 10.000 cp hoặc theo quy định từng sàn).
  • Thực hiện qua phương thức thỏa thuận (Put-through): Bên mua và bên bán tự thống nhất giá và khối lượng, sau đó nhập vào hệ thống để ghi nhận.
  • Mục đích: Tránh làm biến động giá thị trường khớp lệnh.

3.3 Giao dịch không hưởng quyền (Ex-Rights Date)

  • Là ngày giao dịch mà người mua sẽ không được hưởng các quyền (cổ tức, quyền mua, cổ phiếu thưởng...).
  • Điều chỉnh giá tham chiếu: Giá sẽ bị điều chỉnh giảm tương ứng với giá trị quyền vào ngày này để đảm bảo công bằng.

3.4 Giao dịch Ký quỹ (Margin Trading)

  • Mua bảo chứng (Mua Margin): NĐT vay tiền CTCK để mua. Chứng khoán mua về được dùng làm tài sản thế chấp. Rủi ro cao (Call Margin).
  • Bán khống (Short Sale): Vay chứng khoán để bán (kỳ vọng giá giảm mua trả lại). Tại VN chưa được phép bán khống trần (Naked Short).

C. Lưu ý đặc biệt

  • Nguyên tắc ưu tiên khớp lệnh:
    1. Giá: Mua cao hơn/Bán thấp hơn được ưu tiên.
    2. Thời gian: Nhập trước được ưu tiên.