Skip to content

Bài 3: Mô hình hoạt động và Cơ cấu tổ chức

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Mô hình Đa năng (Universal Banking)Ngân hàng thương mại được phép thực hiện cả kinh doanh tiền tệ và kinh doanh chứng khoán trong cùng một tổ chức.
Mô hình Chuyên doanh (Specialized)Tách biệt hoàn toàn hoạt động ngân hàng và chứng khoán. Ngân hàng không được trực tiếp kinh doanh chứng khoán.
Khối I (Front Office)Khối kinh doanh trực tiếp, tiếp xúc khách hàng (Môi giới, Tự doanh, Bảo lãnh...).
Khối II (Back Office)Khối hỗ trợ nghiệp vụ (Kế toán, Lưu ký, Nghiên cứu, Kiểm soát...).

B. Nội dung chính

1. Mô hình hoạt động (7.3.1)

Có 2 mô hình chính trên thế giới:

a. Mô hình đa năng (Universal Banking)

  • Đặc điểm: Ngân hàng thương mại đóng vai trò là chủ thể kinh doanh toàn diện: Tiền tệ, Chứng khoán, Bảo hiểm.
  • Phân loại:
    • Đa năng một phần: Ngân hàng muốn làm chứng khoán phải lập công ty con độc lập (Anh, Canada, Úc).
    • Đa năng hoàn toàn: Không có sự tách biệt, một pháp nhân làm tất cả (Đức là điển hình).
  • Ưu điểm: Kết hợp nguồn lực, giảm rủi ro tổng thể nhờ đa dạng hóa, tận dụng vốn và chuyên môn của ngân hàng.
  • Nhược điểm: Ngân hàng có xu hướng bảo thủ (thích cho vay hơn đầu tư), dễ gây lũng đoạn thị trường, rủi ro lây lan giữa thị trường tiền tệ và chứng khoán (như khủng hoảng 1929 tại Mỹ).

b. Mô hình chuyên doanh (Specialized)

  • Đặc điểm: Hoạt động chứng khoán do các công ty độc lập đảm nhận, ngân hàng không được tham gia trực tiếp. (Mỹ, Nhật, Hàn Quốc áp dụng).
  • Ưu điểm: Hạn chế rủi ro cho hệ thống ngân hàng, tạo điều kiện cho TTCK phát triển độc lập.
  • Nhược điểm: Chi phí cao (nhân sự, bộ máy riêng), vốn thường nhỏ hơn ngân hàng nên khó bảo lãnh các hợp đồng lớn.
  • Lưu ý: Xu hướng hiện nay là xóa bỏ dần rào cản, các tổ chức lớn thường hoạt động đa ngành dưới mô hình Tập đoàn tài chính (Financial Group).

2. Cơ cấu tổ chức (7.3.2)

Tùy quy mô nhưng thường chia thành 2 khối chức năng:

a. Khối I (Front Office)

  • Do một Phó Giám đốc phụ trách.
  • Chức năng: Trực tiếp kinh doanh, tạo ra thu nhập.
  • Các phòng ban:
    • Phòng Môi giới.
    • Phòng Tự doanh.
    • Phòng Bảo lãnh phát hành.
    • Phòng Quản lý quỹ đầu tư.
    • Phòng Thanh toán và Lưu ký (Phòng này tiếp xúc khách hàng nên thường xếp vào Khối I, dù tính chất là hỗ trợ).

b. Khối II (Back Office)

  • Do một Phó Giám đốc phụ trách.
  • Chức năng: Hỗ trợ, hậu cần cho Khối I.
  • Các phòng ban:
    • Phòng Nghiên cứu phân tích.
    • Phòng Thông tin và Tin học.
    • Phòng Kế toán.
    • Phòng Hành chính - Nhân sự.
    • Phòng Kiểm tra, kiểm soát nội bộ.

c. Mạng lưới

  • Ngoài hội sở chính, còn có các Chi nhánh, Phòng giao dịch, Văn phòng đại diện để mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.

C. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Tại sao Mỹ chuyển từ Đa năng sang Chuyên doanh rồi lại về Đa năng?:
    • Trước 1933: Đa năng -> Gây ra Đại suy thoái 1929.
    • Đạo luật Glass-Steagall (1933): Bắt buộc tách đôi (Chuyên doanh).
    • Đạo luật Gramm-Leach-Bliley (1999): Cho phép tái hợp nhất (Đa năng) để cạnh tranh toàn cầu.
    • Bài học: Mô hình nào cũng có ưu nhược điểm, quan trọng là khả năng quản trị rủi ro. Việt Nam hiện tại áp dụng mô hình Chuyên doanh (Ngân hàng muốn làm chứng khoán phải lập Công ty Chứng khoán riêng).