Bài 5: Các chứng khoán phái sinh
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Quyền mua cổ phần (Stock Rights/Pre-emptive Rights) | Quyền ưu tiên dành cho cổ đông hiện hữu mua cổ phiếu mới phát hành với giá thấp hơn thị trường, thời hạn ngắn (vài tuần). |
| Chứng quyền (Warrants) | Chứng khoán cho phép mua cổ phiếu với giá xác định, thời hạn dài (vài năm), thường phát hành kèm trái phiếu/CP ưu đãi. |
| Hợp đồng kỳ hạn (Forwards) | Thỏa thuận mua bán hàng hóa/tài sản tại thời điểm tương lai với giá ấn định hôm nay. Giao dịch OTC, rủi ro thanh toán cao. |
| Hợp đồng tương lai (Futures) | Giống kỳ hạn nhưng được chuẩn hóa, niêm yết trên Sở GD, có bù trừ thanh toán hàng ngày (Mark-to-market). |
| Quyền lựa chọn (Options) | Hợp đồng cho người mua quyền (chọn mua/chọn bán) mua/bán tài sản với giá xác định trong thời gian nhất định. |
| Call Option (Quyền chọn mua) | Quyền được mua tài sản cơ sở. |
| Put Option (Quyền chọn bán) | Quyền được bán tài sản cơ sở. |
B. Công thức quan trọng
- Số lượng quyền mua cần thiết:
Tỷ lệ thực hiện quyền
- Giá trị nội tại của Quyền chọn (Call Option):
Giá trị nội tại của Quyền chọn Mua (Call Option)
*(Nếu S > X: Có lãi/In-the-money; S < X: Out-of-the-money)*
- Giá trị nội tại của Quyền chọn (Put Option):
Giá trị nội tại của Quyền chọn Bán (Put Option)
- Giá quyền (Premium):
Giá quyền chọn
C. Nội dung chính
1. Quyền mua cổ phần (Rights)
- Mục đích: Bảo vệ quyền kiểm soát và lợi ích của cổ đông cũ khi tăng vốn.
- Đặc điểm: Giá mua ưu đãi (thấp hơn thị giá), thời hạn ngắn. Có thể bán quyền nếu không muốn mua cổ phiếu.
2. Chứng quyền (Warrants)
- Mục đích: "Chất kích thích" (Sweetener) để giúp công ty bán trái phiếu/CP ưu đãi dễ hơn hoặc lãi suất thấp hơn.
- Đặc điểm: Giá thực hiện thường cao hơn thị giá lúc phát hành (kỳ vọng tăng giá dài hạn). Thời hạn dài (5-10 năm).
- Tác động: Khi thực hiện chứng quyền -> Công ty phát hành thêm cổ phiếu mới -> Dòng tiền vào công ty -> Pha loãng cổ phiếu.
3. Hợp đồng Kỳ hạn (Forwards)
- Thỏa thuận tư nhân (OTC): Hai bên tự định đoạt giá, số lượng, thời gian.
- Rủi ro: Rủi ro thanh toán (đối tác không thực hiện), tính thanh khoản thấp (khó tìm người chuyển nhượng).
- Thanh toán: Một lần vào ngày đáo hạn.
4. Hợp đồng Tương lai (Futures)
- Khắc phục nhược điểm của Forwards:
- Niêm yết: Giao dịch tập trung trên Sở Giao dịch.
- Chuẩn hóa: Điều khoản hợp đồng (số lượng, chất lượng, tháng đáo hạn...) thống nhất.
- Thanh toán bù trừ (Clearing House): Đóng vai trò đối tác trung tâm (CCP), đảm bảo khả năng thanh toán.
- Mark-to-market: Tính lãi/lỗ và yêu cầu ký quỹ bổ sung hàng ngày -> Giảm rủi ro tích tụ.
5. Quyền lựa chọn (Options)
- Cơ chế: Người mua quyền trả phí (Premium) cho người bán quyền để có "quyền" (không phải nghĩa vụ). Người bán quyền nhận phí và có "nghĩa vụ" thực hiện nếu người mua yêu cầu.
- Phân loại:
- Mỹ: Thực hiện bất cứ lúc nào trước đáo hạn.
- Châu Âu: Chỉ thực hiện vào ngày đáo hạn.
- Trạng thái:
- In-the-money (Lời): Có giá trị nội tại dương.
- At-the-money (Hòa vốn): Giá thị trường = Giá thực hiện.
- Out-of-the-money (Lỗ): Không có giá trị nội tại (chỉ có giá trị thời gian).
- Chức năng kinh tế: Đòn bẩy tài chính (Lợi nhuận cao/Vốn nhỏ) và Phòng ngừa rủi ro (Bảo hiểm giá).
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- So sánh Chứng quyền và Quyền chọn mua:
- Chứng quyền: Do công ty phát hành, khi thực hiện tạo ra cổ phiếu mới (tăng vốn, pha loãng). Thời hạn dài.
- Quyền chọn mua: Do thị trường tạo ra (người đầu tư viết), khi thực hiện chỉ là chuyển nhượng cổ phiếu cũ (không tạo vốn mới cho cty). Thời hạn ngắn.
- Chiến lược Hedging: Người bán quyền chọn mua (Writing Call) có giới hạn lợi nhuận (bằng phí quyền) nhưng chịu rủi ro lỗ vô hạn nếu giá tăng mạnh.