Bài 2: Phân loại Quỹ đầu tư
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Quỹ đóng (Closed-end Fund) | Quỹ chỉ phát hành chứng chỉ quỹ một lần duy nhất. Không có nghĩa vụ mua lại. Chứng chỉ quỹ được giao dịch trên thị trường thứ cấp. |
| Quỹ mở (Open-end Fund) | Quỹ liên tục phát hành và mua lại chứng chỉ quỹ theo yêu cầu của nhà đầu tư. Không giao dịch trên thị trường thứ cấp. |
| Giá trị tài sản ròng (NAV - Net Asset Value) | (Tổng tài sản - Tổng nợ) / Số lượng chứng chỉ quỹ. Đây là giá trị thực của một đơn vị quỹ. |
| Quỹ dạng công ty (Corporate Fund) | Quỹ là một pháp nhân (công ty) riêng biệt. Nhà đầu tư là cổ đông. |
| Quỹ dạng hợp đồng (Contractual Fund) | Quỹ là một khối tài sản chung, không phải pháp nhân. Được quản lý bởi Công ty QLQ và giám sát bởi Ngân hàng theo Hợp đồng/Điều lệ. |
B. Nội dung chính
1. Phân loại theo cơ cấu vận động vốn (Cơ chế hoạt động) - Quan trọng nhất
| Đặc điểm | Quỹ Mở (Open-end) | Quỹ Đóng (Closed-end) |
|---|---|---|
| Quy mô vốn | Biến động liên tục (tăng khi nộp tiền, giảm khi rút tiền). | Cố định sau khi đóng sổ phát hành lần đầu (IPO). |
| Giao dịch | Giao dịch trực tiếp với Công ty Quản lý Quỹ (hoặc Đại lý). | Giao dịch giữa các nhà đầu tư với nhau trên Sàn chứng khoán (như cổ phiếu). |
| Giá giao dịch | Bằng NAV/ccq (cộng/trừ phí). | Theo cung cầu thị trường (có thể > hoặc < NAV). |
| Tính thanh khoản | Cao (cam kết mua lại từ quỹ). | Phụ thuộc vào thanh khoản thị trường thứ cấp. |
| Áp lực quản lý | Cao (phải giữ một lượng tiền mặt để sẵn sàng mua lại). | Thấp (có thể tất tay đầu tư vào tài sản kém thanh khoản vì vốn ổn định). |
Ngoài ra còn có dạng "Clopen" (Bán mở): Kết hợp cả hai, định kỳ mới mở cửa mua lại (ví dụ mỗi tháng/quý một lần).
2. Phân loại theo cấu trúc pháp lý (8.2.1)
- Dạng Công ty (Corporate): Quỹ là một Công ty đầu tư. Nhà đầu tư bầu ra Hội đồng quản trị. Phổ biến ở Mỹ (Quỹ Tương hỗ - Mutual Fund thường là dạng này).
- Dạng Tín thác (Trust): Quỹ hình thành theo Luật Tín thác (Anh, Mỹ). Tài sản thuộc về Người thụ ủy (Trustee) nắm giữ vì lợi ích của người thụ hưởng.
- Dạng Hợp đồng (Contractual): Quỹ là một khoản tiền tin tưởng giao cho Cty QLQ. Không có pháp nhân. Đây là mô hình chủ yếu tại Việt Nam hiện nay. (Tên gọi: Quỹ đầu tư chứng khoán).
3. Phân loại theo cơ chế quản lý (8.2.3)
- Tự quản lý (Internal): Quỹ tự thuê nhân viên, tự có bộ máy. (Ít phổ biến vì tốn kém và khó kiểm soát).
- Thuê quản lý (External): Quỹ thuê một Công ty Quản lý Quỹ chuyên nghiệp bên ngoài vận hành. (Phổ biến nhất vì tận dụng được quy mô và chuyên môn của công ty QLQ).
4. Phân loại theo đối tượng/mục tiêu đầu tư (8.2.4 & Phụ lục)
- Quỹ Cổ phiếu (Equity Fund): Chủ yếu mua cổ phiếu. Rủi ro cao, lợi nhuận kỳ vọng cao.
- Quỹ Tăng trưởng: Mua cổ phiếu công ty tiềm năng tăng giá mạnh.
- Quỹ Thu nhập: Mua cổ phiếu chia cổ tức đều đặn.
- Quỹ Trái phiếu (Bond Fund): Chủ yếu mua trái phiếu. An toàn, thu nhập ổn định.
- Quỹ Thị trường tiền tệ (Money Market Fund): Mua tín phiếu, gửi tiết kiệm. Rất an toàn, thay thế tiền mặt.
- Quỹ Cân bằng (Balanced Fund): Mua cả cổ phiếu và trái phiếu (VD: 50-50) để trung hòa rủi ro.
C. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Discount/Premium (Chiết khấu/Thặng dư): Chỉ xảy ra ở Quỹ Đóng.
- Khi
Giá thị trường < NAV: Quỹ đang giao dịch ở mức Chiết khấu (Discount). Đây là cơ hội mua tài sản giá rẻ hơn thực tế. - Khi
Giá thị trường > NAV: Quỹ đang giao dịch ở mức Thặng dư (Premium).
- Khi
- Tại sao Việt Nam ít Quỹ mở trước đây?: Trước 2010, VN chủ yếu là Quỹ đóng (như VF1, BF1) vì thị trường chưa phát triển, Cty QLQ sợ áp lực bị rút vốn đột ngột. Sau này Quỹ mở mới phát triển mạnh (như VCBF, SSI-SCA...) khi hành lang pháp lý hoàn thiện.