Bài 3: Giao dịch trên thị trường phái sinh
A. Nội dung chính
1. Giao dịch Hợp đồng tương lai (Futures) (6.3.1)
1.1 Quy trình giao dịch
- Mở tài khoản: Phải ký quỹ (Deposit) một khoản tiền ban đầu gọi là Initial Margin.
- Đặt lệnh: Mua (Long) hoặc Bán (Short).
- Khớp lệnh: Trên Sở giao dịch.
- Hạch toán hàng ngày (Mark-to-Market):
- Cuối mỗi ngày, Sở sẽ tính toán lãi/lỗ dựa trên giá đóng cửa.
- Nếu Lỗ quá mức cho phép -> Call Margin (Yêu cầu nộp thêm tiền).
- Nếu Lãi -> Tiền được cộng vào tài khoản (có thể rút ra).
1.2 Các khái niệm Ký quỹ (Margin)
- Ký quỹ ban đầu (Initial Margin): Mức cọc tối thiểu để mở vị thế.
- Ký quỹ duy trì (Maintenance Margin): Mức sàn tối thiểu phải giữ. (Thường ~75% mức ban đầu).
- Biến động ký quỹ (Variation Margin): Khoản tiền phải nộp thêm khi bị Call Margin.
1.3 Đóng vị thế (Offset/Close)
- Hầu hết NĐT không chờ đến ngày đáo hạn để nhận hàng thật (lúa mì, dầu...).
- Họ thực hiện giao dịch ngược chiều để đóng vị thế trước hạn.
- Đang Long (Mua) -> Đặt lệnh Short (Bán) để tất toán.
- Đang Short (Bán) -> Đặt lệnh Long (Mua) để tất toán.
2. Giao dịch Hợp đồng Quyền chọn (Options) (6.3.2)
2.1 Đặc điểm giao dịch
- Bên Mua (Holder):
- Phải trả tiền phí mua quyền (Premium) ngay lập tức.
- KHÔNG cần ký quỹ (vì rủi ro tối đa chỉ là mất phí).
- Có quyền thực hiện hoặc bán lại quyền chọn đó.
- Bên Bán (Writer):
- Được nhận tiền phí ngay.
- BẮT BUỘC phải ký quỹ (vì rủi ro rất lớn nếu thị trường đi ngược).
2.2 Thực hiện quyền (Exercise)
- Thực hiện thông qua hệ thống bù trừ.
- Khi đáo hạn, nếu quyền chọn có lãi (In-the-money), hệ thống thường tự động thực hiện.
- Giới hạn vị thế: Để tránh thao túng giá (cornering market), Sở thường quy định số lượng HĐ tối đa một NĐT được nắm giữ.
B. Ví dụ minh họa (Case Study SGK)
- Futures: Mua 5.000 kg ngô giao tháng 7. Nếu giá ngô tăng, người Mua lãi, người Bán lỗ. Tiền chuyển từ tk người Bán sang người Mua hàng ngày.
- Options: Mua quyền chọn mua IBM giá 100
. - Nếu giá lên 115
. - Nếu giá giảm xuống 90
phí ban đầu.
- Nếu giá lên 115