Bài 1: Khái quát về chứng khoán phái sinh
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Chứng khoán phái sinh (Derivatives) | Công cụ tài chính mà giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở (underlying asset) như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, lãi suất... |
| Hợp đồng tương lai (Futures) | Thỏa thuận mua/bán một tài sản ở một mức giá xác định vào một thời điểm trong tương lai. Có tính chuẩn hóa cao và giao dịch trên Sở. |
| Quyền chọn (Options) | Hợp đồng cho người nắm giữ quyền (nhưng không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định trong thời gian nhất định. |
| Vị thế (Position) | Vị thế Trường (Long) = Mua; Vị thế Đoản (Short) = Bán. |
B. Nội dung chính
1. Khái niệm và đặc điểm (6.1)
- Bản chất: Là công cụ "đóng gói rủi ro" để mua bán. Giá trị của nó "phái sinh" (bắt nguồn) từ tài sản khác.
- Mục đích sử dụng:
- Phòng ngừa rủi ro (Hedging): Bảo vệ tài sản trước biến động giá (VD: Nông dân chốt giá bán nông sản trước vụ thu hoạch).
- Đầu cơ (Speculation): Kiếm lời từ chênh lệch giá.
- Khác biệt với CK cơ sở: Không xác nhận quyền sở hữu công ty, không huy động vốn cho đơn vị phát hành.
2. Hợp đồng tương lai (Futures)
- Định nghĩa: Là thỏa thuận pháp lý chuẩn hóa để mua/bán tài sản vào ngày đáo hạn.
- Đặc điểm:
- Giao dịch trên Sở giao dịch (tập trung).
- Được chuẩn hóa (khối lượng, chất lượng, ngày giao).
- Bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ (hoặc đóng vị thế trước hạn).
- Có Ký quỹ (Margin) để đảm bảo thanh toán.
3. Hợp đồng quyền chọn (Options)
- Định nghĩa: Người mua trả phí (premium) để có quyền mua/bán.
- Phân loại:
- Call Option (Quyền chọn Mua): Kỳ vọng giá tăng.
- Put Option (Quyền chọn Bán): Kỳ vọng giá giảm.
- Quyền chọn kiểu Mỹ: Thực hiện bất cứ lúc nào trước đáo hạn.
- Quyền chọn kiểu Âu: Chỉ thực hiện vào ngày đáo hạn.
- Thực hiện:
- Nếu giá bất lợi -> Bỏ quyền (chỉ mất phí mua quyền).
- Nếu giá có lợi -> Thực hiện quyền để kiếm lời.
C. So sánh Futures và Options
| Tiêu chí | Hợp đồng tương lai (Futures) | Hợp đồng quyền chọn (Options) |
|---|---|---|
| Nghĩa vụ | Bắt buộc thực hiện (hoặc bù trừ). | Bên Mua có quyền chọn (không bắt buộc). Bên Bán có nghĩa vụ thực hiện nếu người Mua yêu cầu. |
| Chi phí | Không mất phí ban đầu (chỉ ký quỹ). | Bên Mua phải trả phí (Premium) cho bên Bán. |
| Rủi ro | Không giới hạn (Lãi/Lỗ đều có thể rất lớn). | Bên Mua: Lỗ tối đa = Phí mua. Bên Bán: Rủi ro không giới hạn. |