4.1. Lệnh giao dịch của khách hàng
A. Các khái niệm cốt lõi (Concepts)
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Giá yết (Quote) | Bao gồm giá đặt mua cao nhất (Bid) và giá chào bán thấp nhất (Ask). |
| Phiếu lệnh (Order Ticket) | Văn bản (hoặc dữ liệu điện tử) lưu giữ các thông tin chi tiết về yêu cầu giao dịch của khách hàng. |
| Ngày thanh toán (Settlement Date) | Ngày tiền và chứng khoán thực sự được chuyển giao (VD: T+3). |
| Ngày giao dịch (Trade Date) | Ngày lệnh được khớp trên hệ thống (T+0). |
B. Công thức quan trọng (Formulas)
Không có công thức toán học trong bài này.
C. Nội dung chính (Main Content)
1. Quy trình truyền lệnh
- Khách hàng đặt lệnh qua: Điện thoại, Trực tiếp (phiếu giấy), Internet (Online Trading).
- Lệnh được chuyển đến:
- Phòng thực hiện lệnh (Order Room): Kiểm tra thông tin, chuyển lệnh vào hệ thống giao dịch của Sở hoặc liên hệ với Market Maker (đối với OTC).
- Trực tiếp (Direct Market Access): Ngày nay, lệnh often được chuyển thẳng từ chi nhánh/Internet vào hệ thống của Sở Giao dịch.
2. Nội dung Phiếu lệnh (Order Ticket)
Một phiếu lệnh hợp lệ (cả giấy và điện tử) phải bao gồm các thông tin bắt buộc:
- Loại lệnh: MUA (thường in màu Đen/Xanh) hay BÁN (thường in màu Đỏ).
- Tính chất lệnh bán: Bán đứt (Long sale) hay Bán khống (Short sale).
- Số lượng (Quantity): Lô chẵn, lô lẻ.
- Mã chứng khoán (Symbol).
- Loại giá: Lệnh thị trường (MP), Lệnh giới hạn (LO)...
- Thông tin khách hàng: Số tài khoản.
- Thời gian: Ngày, giờ nhận lệnh (rất quan trọng để giải quyết tranh chấp).
D. Lưu ý đặc biệt (Notes)
IMPORTANT
Dấu thời gian (Time stamp): Việc ghi nhận chính xác thời điểm nhận lệnh là cực kỳ quan trọng để xác định thứ tự ưu tiên khớp lệnh (Ưu tiên về giá, sau đó đến Thời gian) và để giải quyết khiếu nại nếu có sai sót.