Skip to content

5.1. Ghi chép và Lên số liệu giao dịch

A. Các khái niệm cốt lõi (Concepts)

Thuật ngữGiải thích
Mã hóa giao dịch (Coding)Việc gán mã số định danh cho từng giao dịch (mua/bán, loại chứng khoán, nơi thực hiện) để máy tính xử lý.
Lên số liệu (Figuration)Quá trình tính toán chi tiết giá trị giao dịch, bao gồm vốn gốc và lãi cộng dồn (đối với trái phiếu).
Lãi cộng dồn (Accrued Interest)Phần lãi trái phiếu phát sinh từ kỳ trả lãi gần nhất đến ngày trước ngày thanh toán, mà người mua phải trả cho người bán.

B. Nội dung chính (Main Content)

Quy trình xử lý sau giao dịch (Post-trade) bắt đầu bằng việc ghi nhận và tính toán số liệu nội bộ.

1. Ghi chép báo cáo (5.1)

  • Để xử lý khối lượng lệnh khổng lồ, mọi giao dịch đều phải được Mã hóa.
  • Hệ thống gán số hiệu cho:
    • Tổ chức phát hành.
    • Loại chứng khoán (Cổ phiếu, Trái phiếu...).
    • Loại giao dịch (Mua/Bán).
    • Nơi thực hiện (Sở giao dịch nào, hay OTC).

2. Lên số liệu (5.2)

  • Là bước tính toán số tiền chính xác mà Bên Mua phải trả và Bên Bán được nhận.
  • Công thức cơ bản:
    • Giá trị = Số lượng x Đơn giá
  • Đối với Trái phiếu (Công cụ nợ):
    • Phải tính thêm Lãi cộng dồn (Accrued Interest).
    • Nguyên tắc: Người giữ trái phiếu hưởng lãi theo thời gian nắm giữ. Nếu giao dịch diễn ra giữa 2 kỳ trả lãi, người mua (người sẽ nhận trọn vẹn lãi của cả kỳ vào ngày trả lãi tới) phải trả trước cho người bán phần lãi tính đến ngày giao dịch.

C. Công thức (Formulas)

Giá trị thanh toán Cổ phiếu = (Số lượng x Giá) +/- Phí & Thuế

Giá trị thanh toán Trái phiếu = (Số lượng x Giá) + Lãi cộng dồn

D. Lưu ý đặc biệt (Notes)

NOTE

Việc "Lên số liệu" ngày nay được thực hiện tự động hoàn toàn bằng hệ thống Core Securities. Tuy nhiên, nhân viên môi giới cần hiểu nguyên tắc (đặc biệt là Lãi cộng dồn) để giải thích khi khách hàng thắc mắc tại sao số tiền phải trả lại cao hơn (Giá x Lượng) đối với giao dịch trái phiếu.