Skip to content

Bài 1: Khái niệm, đặc điểm của pháp luật về chứng khoán và thị trường chứng khoán

A. Các khái niệm cốt lõi (Concepts)

Thuật ngữGiải thích
Pháp luậtHệ thống các quy tắc xử sự do nhà nước đặt ra hoặc thừa nhận và bảo đảm thực hiện, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị và là công cụ điều chỉnh các quan hệ xã hội.
Pháp luật chứng khoánTổng hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh giữa các chủ thể trong quá trình tham gia hoạt động trên TTCK.
TTCK (Thị trường chứng khoán)Kênh huy động và phân bổ vốn trung và dài hạn quan trọng phục vụ cho nhu cầu đầu tư và phát triển nền kinh tế.
Quản lý nhà nước về chứng khoánHoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm bảo đảm thị trường hoạt động công bằng, công khai, minh bạch.

B. Công thức quan trọng

Bài này tập trung vào lý thuyết và các khái niệm pháp lý, không có công thức toán học.

C. Nội dung chính

1. Khái quát chung về pháp luật

  • Nguồn gốc: Ra đời và tồn tại song hành với nhà nước, là sản phẩm của xã hội có giai cấp.
  • Bản chất:
    • Thể hiện ý chí của giai cấp thống trị.
    • Là công cụ quản lý của nhà nước để duy trì trật tự xã hội.
  • Các đặc điểm cơ bản:
    1. Tính giai cấp (tính ý chí): Thể hiện ý chí của giai cấp cầm quyền.
    2. Tính quy phạm phổ biến: Là khuôn mẫu, thước đo cho hành vi xử sự chung.
    3. Tính bắt buộc chung: Mọi cá nhân, tổ chức đều phải tuân thủ, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan.
    4. Tính được đảm bảo bằng Nhà nước: Được đảm bảo thực hiện bằng quyền lực cưỡng chế của nhà nước.

2. Khái quát pháp luật chứng khoán và thị trường chứng khoán

2.1. Khái niệm, vai trò

  • Vai trò của pháp luật chứng khoán:
    • Đảm bảo các nguyên tắc hoạt động: Công bằng, công khai, minh bạch.
    • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư và các chủ thể kinh doanh.
    • Tạo sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật chung.
  • Vị trí: Là một bộ phận không thể tách rời của hệ thống pháp luật quốc gia.

2.2. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

a) Phạm vi điều chỉnh:

  • Các hoạt động: Chào bán, niêm yết, giao dịch, kinh doanh, đầu tư chứng khoán, dịch vụ về chứng khoán.
  • 5 nhóm quan hệ xã hội chính:
    1. Phát sinh từ hoạt động chào bán/phát hành.
    2. Phát sinh từ niêm yết/đăng ký giao dịch.
    3. Phát sinh trong quá trình giao dịch (mua - bán).
    4. Phát sinh trong tổ chức thị trường (SGDCK, VSDC).
    5. Phát sinh trong quản lý nhà nước (UBCKNN).

b) Đối tượng áp dụng:

  • Cá nhân: Tham gia đầu tư, hành nghề trên TTCK (trong và ngoài nước).
  • Tổ chức:
    • Cơ quan quản lý: UBCKNN, SGDCK (HNX, HOSE), VSDC.
    • Tổ chức kinh doanh: Công ty chứng khoán, Công ty quản lý quỹ.
    • Tổ chức phát hành: Công ty đại chúng.
    • Các tổ chức khác: Quỹ đầu tư, Hiệp hội nghề nghiệp.

D. Lưu ý đặc biệt

  • Tính thống nhất của pháp luật: Pháp luật chứng khoán không tồn tại biệt lập mà có mối quan hệ và chịu sự chi phối của các luật gốc như Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự.
  • Yếu tố quốc tế: Đối tượng áp dụng bao gồm cả tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia vào TTCK Việt Nam, do tài chính là thị trường toàn cầu hóa cao.