Skip to content

Bài 3: Tổ chức hoạt động và Các nghiệp vụ kinh doanh

A. Kiến thức trọng tâm

Thuật ngữGiải thích
Front RunningHành vi phi đạo đức: CTCK biết lệnh lớn của khách và mua trước để hưởng lợi.
Margin CallLệnh gọi ký quỹ bổ sung khi tỷ lệ tài sản giảm xuống dưới mức duy trì.
Bảo lãnh cam kết chắc chắnCTCK cam kết mua hết số chứng khoán nếu không bán hết cho công chúng.

B. Nội dung chi tiết (Mục 5.3)

1. Nguyên tắc hoạt động (5.3.1)

  • Tách biệt tài sản: Tiền và chứng khoán của khách hàng là của khách hàng. CTCK tuyệt đối không được dùng tiền của khách để trả nợ cho công ty.
  • Ưu tiên khách hàng: Lệnh của khách hàng phải được xử lý trước lệnh tự doanh của công ty tại cùng mức giá.
  • Công bằng & Trung thực: Cung cấp thông tin đầy đủ, không gây hiểu nhầm.

2. Nghiệp vụ Môi giới (Brokerage) (5.3.2)

  • Bản chất: Trung gian mua bán hưởng phí.
  • Quản lý tiền: Hiện nay bắt buộc áp dụng cơ chế quản lý tiền qua Ngân hàng thương mại. Khách hàng mở tài khoản tiền trực tiếp tại Ngân hàng, CTCK chỉ kết nối để cắt tiền thanh toán.
  • Quy trình:
    1. Mở tài khoản (Ký hợp đồng).
    2. Nhận lệnh (Trực tiếp, điện thoại, internet).
    3. Thực hiện lệnh.
    4. Xác nhận kết quả.
    5. Thanh toán bù trừ.

3. Nghiệp vụ Tự doanh (Self-trading) (5.3.3)

  • Bản chất: CTCK dùng tiền của mình để đầu tư kiếm lời.
  • Các hành vi bị CẤM:
    • Tranh mua/tranh bán với khách hàng khi giá biến động mạnh.
    • Front running: Mua trước/Bán trước khi biết lệnh của khách hàng lớn.
    • Tiết lộ thông tin lệnh của khách cho bên thứ ba.
    • Tự doanh cổ phiếu của chính mình.

4. Nghiệp vụ Bảo lãnh phát hành (Underwriting) (5.3.4)

  • Các hình thức:
    • Bảo lãnh chắc chắn (Firm commitment): Mua hết nếu ế.
    • Cố gắng tối đa (Best efforts): Bán được bao nhiêu hưởng bấy nhiêu, ế trả lại.
    • Tối thiểu hoặc Hủy bỏ (All or None).
  • Hạn chế rủi ro:
    • Tổng giá trị bảo lãnh không quá 100% Vốn chủ sở hữu.
    • Không quá 15 lần (Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn).
    • CẤM bảo lãnh chắc chắn nếu có quan hệ sở hữu chéo hoặc người có liên quan với tổ chức phát hành (để tránh xung đột lợi ích "bơm thổi" giá).

5. Nghiệp vụ Tư vấn đầu tư (Advisory) (5.3.5)

  • Cung cấp báo cáo phân tích, khuyến nghị Mua/Bán/Nắm giữ.
  • Nguyên tắc:
    • Dựa trên cơ sở dữ liệu tin cậy.
    • Ghi rõ nguồn trích dẫn và tên người chịu trách nhiệm.
    • Không được cam kết chắc chắn có lãi.
    • Không được thỏa thuận chia sẻ lỗ/lãi với khách hàng.

6. Kinh doanh Chứng khoán Phái sinh (5.3.6)

Đây là nghiệp vụ rủi ro cao, yêu cầu vốn và điều kiện khắt khe hơn:

  • Điều kiện Vốn điều lệ/Vốn chủ sở hữu:
    • Tư vấn phái sinh: 250 tỷ.
    • Tự doanh phái sinh: 600 tỷ.
    • Môi giới phái sinh: 800 tỷ.
  • Điều kiện bổ sung:
    • Không lỗ trong 02 năm gần nhất.
    • Tỷ lệ vốn khả dụng 220% liên tục 12 tháng.

7. Dịch vụ tài chính hỗ trợ (5.3.7)

  • Giao dịch ký quỹ (Margin):
    • Cho vay tiền mua chứng khoán.
    • Mỗi khách hàng chỉ được mở 01 tài khoản margin tại mỗi CTCK.
    • Tỷ lệ ký quỹ (Initial Margin) và Tỷ lệ duy trì (Maintenance Margin) do UBCK quy định.
  • Ủy thác quản lý tài khoản:
    • Nhận tiền/CK của cá nhân để quản lý đầu tư.
    • Phải báo cáo khách hàng trong 24h nếu tài sản sụt giảm quá 25%.

C. Thảo luận & Ví dụ

Ví dụ về Xung đột lợi ích: CTCK A đang nắm giữ lượng lớn cổ phiếu XYZ (Tự doanh). CTCK A phát hành báo cáo khuyến nghị khách hàng "MUA MẠNH" cổ phiếu XYZ. Hành vi này có nguy cơ vi phạm đạo đức nghề nghiệp nếu báo cáo không khách quan và chỉ nhằm mục đích để Tự doanh "chốt lời" vào đầu khách hàng.

D. Tổng kết & Lưu ý

  • CTCK giữ tiền của khách hàng và tiền của mình tách biệt hoàn toàn.
  • Tự doanh không được tranh mua/bán với khách hàng.
  • Bảo lãnh phát hành bị giới hạn theo năng lực tài chính (Vốn chủ sở hữu).
  • Kinh doanh Phái sinh là "cuộc chơi" của các CTCK lớn (Vốn > 800 tỷ).