Bài 5: Giao dịch chứng khoán
A. Các khái niệm cốt lõi (Concepts)
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Hệ thống giao dịch | Hệ thống máy tính tại SGDCK nhận lệnh từ CTCK thành viên và thực hiện so khớp. |
| Giá tham chiếu | Mức giá cơ sở để xác định biên độ dao động giá trong ngày giao dịch (Thường là giá đóng cửa phiên trước). |
B. Nội dung chính (Mục 4.2.3)
1. Tổ chức giao dịch
1.1. Phương thức giao dịch
- Khớp lệnh tập trung (Order Matching):
- Khớp lệnh định kỳ: Tại thời điểm xác định (Mở cửa ATO, Đóng cửa ATC).
- Khớp lệnh liên tục: Ngay khi lệnh nhập vào hệ thống.
- Thỏa thuận (Put-through): Người mua và bán tự thỏa thuận giá và khối lượng (trong biên độ), sau đó thành viên nhập vào hệ thống. Trái phiếu chủ yếu giao dịch theo phương thức này.
1.2. Nguyên tắc khớp lệnh
- Ưu tiên về Giá (Price Priority): Mua cao hơn được trước, Bán thấp hơn được trước.
- Ưu tiên về Thời gian (Time Priority): Nếu giá bằng nhau, lệnh vào trước được trước.
1.3. Thời gian giao dịch
- Thường từ 9h00 đến 15h00 (nghỉ trưa).
- Phái sinh mở cửa sớm hơn 15 phút.
1.4. Tạm ngừng giao dịch
Khi có sự cố kỹ thuật, sự cố bất khả kháng, hoặc 1/4 thành viên bị lỗi kết nối, hoặc theo yêu cầu của UBCKNN.
2. Quy định với Nhà đầu tư
- Tài khoản: 01 tài khoản tại mỗi CTCK (trừ trường hợp đặc biệt).
- Điều kiện kinh phí:
- Mua: Phải có đủ tiền (trừ Margin).
- Bán: Phải có đủ chứng khoán.
- Phái sinh: Phải ký quỹ trước khi giao dịch.
3. Giao dịch chứng khoán phái sinh (Mục 4.2.3.3)
- Tài khoản riêng: Phải mở tài khoản phái sinh tách biệt với tài khoản cơ sở.
- Ký quỹ: Bắt buộc ký quỹ ban đầu (Initial Margin).
- Vị thế: Mở vị thế Mua/Bán. Giới hạn vị thế để ngăn ngừa rủi ro thao túng.
- Thanh toán: Hạch toán lãi/lỗ hằng ngày (Mark-to-market).
D. Lưu ý đặc biệt
- Biên độ dao động: Quy định khác nhau tùy sàn (VD: HOSE ±7%, HNX ±10%, UPCoM ±15%).
- Lệnh thị trường (MP, MAK, MOK): Là lệnh mua/bán tại mức giá tốt nhất thị trường, được ưu tiên khớp trước lệnh giới hạn (LO).