Bài 8: Chế độ báo cáo và công bố thông tin
A. Kiến thức trọng tâm
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Báo cáo quản trị rủi ro | Báo cáo chuyên sâu về các rủi ro đã gặp và biện pháp xử lý trong kỳ. |
| Báo cáo NAV | Báo cáo giá trị tài sản ròng (Net Asset Value) - con số quan trọng nhất của Quỹ. |
B. Nội dung chi tiết (Mục 6.8)
1. Chế độ báo cáo định kỳ (6.8.1.1)
CTQLQ phải báo cáo ở 2 cấp độ: Báo cáo về Công ty và Báo cáo về các Quỹ.
- Về hoạt động của chính Công ty:
- Tháng: Tình hình hoạt động, Tỷ lệ an toàn tài chính.
- Quý: Báo cáo tài chính.
- Bán niên/Năm: BCTC soát xét/kiểm toán, Báo cáo quản trị rủi ro, Báo cáo kiểm toán nội bộ.
- Về Tài sản của Quỹ (Quan trọng):
- Hàng tuần: Báo cáo thay đổi giá trị tài sản ròng (NAV) của Quỹ.
- Hàng tháng/Quý/Năm: Báo cáo hoạt động đầu tư, Danh mục tài sản.
- Kiểm toán: BCTC của Quỹ đại chúng phải được kiểm toán hàng năm và soát xét bán niên.
2. Báo cáo bất thường (6.8.1.2)
Phải báo cáo UBCKNN khi:
- Thay đổi nhân sự cấp cao (HĐQT, Ban điều hành).
- Phát hiện Ngân hàng giám sát vi phạm quy định.
- Sửa đổi Điều lệ quỹ, Bản cáo bạch.
- Đầu tư vào công ty con/liên kết.
3. Công bố thông tin (6.8.2)
- Công bố trên website công ty và UBCKNN.
- Đảm bảo tính minh bạch để nhà đầu tư giám sát hiệu quả hoạt động của đồng tiền mình bỏ ra.
C. Thảo luận & Ví dụ
Lưu ý: Báo cáo NAV hàng tuần là thước đo sức khỏe của Quỹ. Nhà đầu tư nhìn vào đây để biết chứng chỉ quỹ của mình đang lãi hay lỗ.
D. Tổng kết & Lưu ý
- Báo cáo NAV thực hiện hàng tuần.
- Báo cáo tài chính (cả của Công ty và của Quỹ) đều phải Kiểm toán.
- Phải báo cáo ngay nếu thấy Ngân hàng giám sát "làm bậy".