Bài 1: Khái quát chung và Phân loại quỹ đầu tư
A. Kiến thức trọng tâm
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Quỹ đầu tư chứng khoán | Quỹ hình thành từ vốn góp của nhà đầu tư, do Công ty quản lý quỹ quản lý, đầu tư vào CK hoặc tài sản khác nhằm kiếm lợi nhuận. |
| Quỹ đại chúng (Public Fund) | Chào bán rộng rãi ra công chúng. |
| Quỹ thành viên (Member Fund) | Chào bán riêng lẻ cho nhóm nhỏ nhà đầu tư (chủ yếu là tổ chức). |
| Quỹ đóng (Closed-end) | Chứng chỉ quỹ phát hành một lần, không mua lại. |
| Quỹ mở (Open-end) | Phát hành và mua lại chứng chỉ quỹ liên tục theo yêu cầu của nhà đầu tư. |
B. Nội dung chi tiết (Mục 7.1)
1. Khái niệm (7.1.1)
- Bản chất: Là phương tiện đầu tư tập thể (Collective Investment Scheme). Tập hợp tiền của nhiều người nhỏ lẻ để ủy thác cho chuyên gia đầu tư chuyên nghiệp.
- Đặc điểm: Nhà đầu tư không trực tiếp kiểm soát quyết định đầu tư hàng ngày (quyền này thuộc về Công ty quản lý quỹ).
2. Phân loại quỹ (7.1.2) - Rất quan trọng
a) Căn cứ vào nguồn vốn huy động
- Quỹ đại chúng: Phát hành rộng rãi. Dành cho nhà đầu tư nhỏ lẻ. Mục tiêu: An toàn, đa dạng hóa rủi ro.
- Quỹ thành viên: Phát hành riêng lẻ (từ 2-99 thành viên). Dành cho các định chế tài chính/tập đoàn lớn. Thanh khoản thấp hơn nhưng linh hoạt hơn trong chiến lược đầu tư.
b) Căn cứ vào cấu trúc vận động vốn (Quan trọng nhất)
- Quỹ đóng:
- Vốn ổn định, không thay đổi trong suốt đời quỹ.
- Nhà đầu tư muốn rút vốn phải bán chứng chỉ quỹ trên sàn chứng khoán (như bán cổ phiếu). Quỹ không có nghĩa vụ mua lại.
- Thích hợp đầu tư dài hạn, tài sản thanh khoản thấp.
- Quỹ mở:
- Vốn biến động liên tục (phát hành thêm hoặc mua lại).
- Nhà đầu tư rút vốn bằng cách bán lại cho Quỹ.
- Buộc phải đầu tư vào tài sản thanh khoản cao (cổ phiếu niêm yết, trái phiếu) để có tiền trả cho khách.
3. Các loại hình quỹ đặc biệt tại Việt Nam (7.1.3)
Ngoài quỹ đóng/mở truyền thống, Việt Nam có:
- Quỹ đầu tư bất động sản (REITs): Chủ yếu đầu tư vào BĐS cho thuê, kinh doanh (tối thiểu 65% doanh thu từ BĐS).
- Quỹ hoán đổi danh mục (ETF - Exchange Traded Fund): Là quỹ mở nhưng chứng chỉ quỹ được niêm yết và giao dịch trên sàn như cổ phiếu. Mô phỏng chỉ số (VN30, VN100).
- Quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện: Dạng quỹ đại chúng phục vụ mục tiêu hưu trí dài hạn.
C. Thảo luận & Ví dụ
Câu hỏi: Tại sao Quỹ mở ngày càng phổ biến hơn Quỹ đóng?
Trả lời: Vì tính thanh khoản cao và minh bạch. Nhà đầu tư có thể bán lại cho quỹ bất cứ lúc nào theo giá trị tài sản ròng (NAV) thực tế, không bị phụ thuộc vào cung cầu trên thị trường chứng khoán (như quỹ đóng, nhiều khi giá thị trường thấp hơn giá trị thực NAV).
D. Tổng kết & Lưu ý
- Quỹ đóng: Niêm yết trên sàn, vốn cố định.
- Quỹ mở: Giao dịch trực tiếp với công ty quản lý quỹ, vốn biến động.
- ETF: "Con lai" - vừa là quỹ mở, vừa niêm yết trên sàn.