Tóm tắt Bài 1: Khái niệm và phân loại chứng khoán phái sinh
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| Chứng khoán phái sinh (Derivatives) | Công cụ tài chính mà giá trị của nó phụ thuộc vào giá trị của một tài sản cơ sở (underlying asset). |
| Tài sản cơ sở | Tài sản gốc dùng để xác định giá trị cho chứng khoán phái sinh (cổ phiếu, lãi suất, tỷ giá, hàng hóa...). |
| Niêm yết (Exchange-traded) | Giao dịch tập trung trên Sở giao dịch, sản phẩm được chuẩn hóa, thanh toán qua trung tâm bù trừ. |
| OTC (Over-the-counter) | Giao dịch phi tập trung, thỏa thuận riêng giữa các bên, sản phẩm linh hoạt nhưng rủi ro đối tác cao hơn. |
B. Công thức quan trọng
Bài này tập trung vào định nghĩa và phân loại, chưa có công thức định giá cụ thể.
C. Nội dung chính
1. Khái niệm và Bản chất
- Định nghĩa: Là hợp đồng giữa hai bên về một giao dịch sẽ thực hiện trong tương lai.
- Đặc điểm: Giá trị biến thiên theo giá tài sản cơ sở.
- Ví dụ: Quyền mua cổ phiếu giá X vào ngày Y; Hợp đồng bán USD giá Z vào tháng sau.
2. Phân loại theo phương thức giao dịch
- Chứng khoán phái sinh niêm yết (Exchange-traded):
- Giao dịch trên Sở GDCK.
- Được chuẩn hóa (điều khoản cố định).
- Thông tin minh bạch, rủi ro thấp nhờ cơ chế bù trừ.
- Ví dụ: Hợp đồng tương lai, một số Quyền chọn.
- Chứng khoán phái sinh OTC:
- Thỏa thuận song phương hoặc qua trung gian.
- Linh hoạt, "may đo" theo nhu cầu riêng.
- Thanh khoản thấp hơn, rủi ro đối tác cao hơn.
- Ví dụ: Hợp đồng kỳ hạn, Hợp đồng hoán đổi.
3. Phân loại theo sản phẩm
Có 4 loại hợp đồng chính:
- Hợp đồng kỳ hạn (Forwards): Thỏa thuận mua/bán tương lai, bắt buộc thực hiện, giao dịch OTC.
- Hợp đồng tương lai (Futures): Tương tự kỳ hạn nhưng chuẩn hóa, niêm yết trên Sở.
- Hợp đồng quyền chọn (Options): Người mua có quyền (không phải nghĩa vụ) mua/bán. Gồm Call (Mua) và Put (Bán).
- Hợp đồng hoán đổi (Swaps): Trao đổi dòng tiền tương lai (lãi suất, tiền tệ...).
4. Phân loại theo tài sản cơ sở
- Thị trường vốn: Cổ phiếu, Trái phiếu.
- Thị trường tiền tệ: Lãi suất ngắn hạn, Tỷ giá hối đoái.
- Hàng hóa: Nông sản, kim loại, năng lượng.
- Phái sinh trên phái sinh: Quyền chọn trên HĐ tương lai.
- Khác: Thời tiết, rủi ro tín dụng, lạm phát...
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
So sánh Hợp đồng Kỳ hạn và Hợp đồng Tương lai
| Tiêu chí | Hợp đồng Kỳ hạn (Forwards) | Hợp đồng Tương lai (Futures) |
|---|---|---|
| Thị trường | OTC (Phi tập trung) | Sở giao dịch (Tập trung) |
| Tính chuẩn hóa | Thỏa thuận riêng, linh hoạt | Chuẩn hóa cao, thống nhất |
| Thanh khoản | Thấp, khó đóng vị thế trước hạn | Cao, dễ dàng bù trừ vị thế |
| Thanh toán | Khi đáo hạn | Hàng ngày (Mark-to-market) |
| Rủi ro | Rủi ro tín dụng/đối tác cao | Rủi ro thấp (qua CCP) |