Skip to content

Tóm tắt Bài 3: Hệ thống và Quy trình Giao dịch

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữNội dung
Price Limit (Biên độ dao động)Khoảng giá trần/sàn cho phép trong ngày (dựa trên giá tham chiếu).
Position Limit (Giới hạn vị thế)Số lượng hợp đồng mở tối đa mà một nhà đầu tư được phép nắm giữ.
Circuit Breaker (Ngắt mạch)Cơ chế tạm ngừng giao dịch toàn thị trường khi giá biến động quá mạnh trong thời gian ngắn.
Daily Mark-to-MarketHạch toán lãi/lỗ hàng ngày theo giá thanh toán cuối ngày.

B. Quy trình Giao dịch

Các bước chính

  1. Mở tài khoản & Ký quỹ: Nhà đầu tư nộp Initial Margin.
  2. Đặt lệnh: Lệnh (LO, MP, ATC...) được gửi qua Thành viên giao dịch.
  3. Khớp lệnh: Ưu tiên về Giá Ưu tiên về Thời gian.
  4. Hạch toán cuối ngày: Sở xác định Giá thanh toán (Settlement Price). Tài khoản lãi được cộng tiền, lỗ bị trừ tiền.
  5. Gọi ký quỹ (Margin Call): Nếu số dư < Ký quỹ duy trì (Maintenance Margin) Phải nộp thêm tiền về mức ban đầu.

C. Nội dung chính

1. Các loại lệnh (Orders)

  • Lệnh giới hạn (LO): Mua/Bán tại mức giá chỉ định hoặc tốt hơn.
  • Lệnh thị trường (MP/MOK/MAK, MTL): Mua/Bán ngay lập tức tại giá tốt nhất hiện có.
  • Lệnh ATC: Giao dịch tại giá đóng cửa.

2. Quản lý rủi ro hệ thống

  • Giới hạn vị thế: Ngăn chặn cá mập "gom hàng" để thao túng giá (Cornering the market).
  • Ngắt mạch (Circuit Breaker): Ví dụ tại KRX (Hàn Quốc), nếu giá Futures lệch 5% so với giá cơ sở trong 1 phút Tạm dừng 5 phút.

3. Nguyên tắc xác định giá

  • Giá thanh toán hàng ngày (Daily Settlement Price): Dùng để tính lãi/lỗ vị thế qua đêm (Mark-to-market). Thường là giá đóng cửa hoặc bình quân gia quyền.
  • Giá thanh toán cuối cùng (Final Settlement Price): Dùng để đáo hạn hợp đồng. Thường dựa trên giá của tài sản cơ sở (VN30, KOSPI 200...) tại ngày đáo hạn.

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Hiệu ứng đòn bẩy: Một biến động nhỏ của giá (1 tick) cũng gây ra lãi/lỗ lớn trên tài khoản ký quỹ Đây là lý do cơ chế hạch toán hàng ngày và gọi ký quỹ là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa rủi ro vỡ nợ dây chuyền.