Skip to content

Tóm tắt Bài 1: Khái niệm và Đặc điểm của Quyền chọn

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữNội dung
Quyền chọn Mua (Call Option)Quyền được mua tài sản cơ sở tại mức giá xác định (K) trong tương lai.
Quyền chọn Bán (Put Option)Quyền được bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định (K) trong tương lai.
Giá thực hiện (Strike Price - K)Mức giá cố định được ấn định trong hợp đồng để mua/bán tài sản cơ sở.
Phí quyền chọn (Premium)Số tiền bên Mua phải trả cho bên Bán để sở hữu quyền này.
Kiểu Mỹ vs Châu ÂuMỹ: Thực hiện quyền bất cứ lúc nào trước đáo hạn. Châu Âu: Chỉ thực hiện vào ngày đáo hạn.

B. Công thức quan trọng

Trạng thái Quyền chọn (Moneyness)

  • ITM (In-the-money - Có lời): Có giá trị nội tại dương.
    • Call: S>K
    • Put: S<K
  • ATM (At-the-money - Hòa vốn): S=K
  • OTM (Out-of-the-money - Lỗ): Không có giá trị nội tại.
    • Call: S<K
    • Put: S>K

Giá trị Quyền chọn

Giá Quyền chọn=Giá trị Nội tại+Giá trị Thời gian
  • Giá trị nội tại (Call): max(SK,0)
  • Giá trị nội tại (Put): max(KS,0)

C. Nội dung chính

1. So sánh Quyền chọn (Options) vs Hợp đồng tương lai (Futures)

  • Quyền chọn: Bên Mua có quyền, không phải nghĩa vụ. Rủi ro của bên Mua giới hạn ở mức phí (Premium).
  • Futures: Cả hai bên đều có nghĩa vụ thực hiện (hoặc đóng vị thế). Rủi ro/Lợi nhuận tiềm năng là đối xứng cho cả hai bên.

2. Chứng quyền (Warrants)

  • Chứng quyền Doanh nghiệp (Stock Warrant): Do công ty phát hành, khi thực hiện sẽ phát hành cổ phiếu mới Pha loãng cổ phiếu (Dilution). Thời hạn dài (3-5 năm).
  • Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW): Do Tổ chức tài chính (CTCK) phát hành, dựa trên cổ phiếu có sẵn, không gây pha loãng. Thời hạn ngắn (6-24 tháng).

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Tâm lý thị trường: Giá quyền chọn thường biến động mạnh hơn tài sản cơ sở (đòn bẩy cao). OTM Options rẻ nhưng rủi ro mất trắng cao.