Tóm tắt Bài 1: Khái niệm Hợp đồng tương lai
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| Hợp đồng tương lai (Futures Contract) | Thỏa thuận mua/bán một tài sản tại thời điểm xác định trong tương lai với giá đã biết trước. |
| Chuẩn hóa (Standardization) | Các điều khoản (khối lượng, chất lượng, thời gian...) được Sở giao dịch quy định thống nhất, không thể thay đổi. |
| Giá trị danh nghĩa (Notional Value) | Giá trị tổng của hợp đồng = Giá hợp đồng |
B. Công thức quan trọng
Tính giá trị hợp đồng
Ví dụ:
- Giá HĐTL cổ phiếu XYZ:
VND/cp - Quy mô:
cổ phiếu - Giá trị danh nghĩa =
VND.
C. Nội dung chính
1. Định nghĩa pháp lý
- Là công cụ tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán phái sinh.
- Bắt buộc thực hiện nghĩa vụ vào ngày đáo hạn (nếu còn giữ vị thế).
2. Các yếu tố xác định tại thời điểm giao dịch
Khi khớp lệnh, hai bên đã chốt:
- Loại tài sản: Sẽ mua/bán cái gì? (Cổ phiếu, Chỉ số, Hàng hóa...)
- Khối lượng: Bao nhiêu? (Quy định bởi hệ số nhân).
- Thời điểm: Khi nào giao hàng/thanh toán? (Tháng đáo hạn).
- Mức giá: Giá khớp lệnh trên thị trường.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Khác với Hợp đồng kỳ hạn (Forwards - OTC), Hợp đồng tương lai (Futures - Exchange) có tính thanh khoản cao nhờ sự chuẩn hóa. Bạn không cần phải tìm một đối tác cụ thể để thỏa thuận, mà chỉ cần đặt lệnh lên sàn.