Skip to content

Tóm tắt Bài 2: Độ nhạy của giá Quyền chọn (The Greeks)

A. Các khái niệm cốt lõi

Chỉ số GreekĐo lường độ nhạy của Giá Quyền chọn trước biến động của...
Delta (Δ)Giá tài sản cơ sở (S). Cho biết xác suất quyền chọn đáo hạn có lời. Delta còn là tỷ lệ phòng ngừa (Hedge Ratio).
Gamma (Γ)Chính hệ số Delta. Là "gia tốc" của giá quyền chọn. Gamma cao báo hiệu rủi ro thay đổi vị thế nhanh.
Theta (Θ)Thời gian (t). Đo lường sự mất giá theo thời gian (Time Decay).
Vega (ν)Độ biến động (σ). Quyền chọn càng dài hạn, Vega càng cao.
Rho (ρ)Lãi suất (r). Ít quan trọng hơn các chỉ số trên.

B. Công thức & Đặc tính

Delta Hedging

Để bảo vệ (tạo vị thế trung lập rủi ro) cho một vị thế bán 1 Quyền chọn Mua (Short Call) có Δ=0.6: Cần Mua 0.6 đơn vị tài sản cơ sở (Long Underlying). Tổng Delta danh mục = 0.6(Short Option)+0.6(Long Stock)=0.

C. Nội dung chính

1. Delta (Δ)

  • Call Option: 0<Δ<1. (Deep ITM 1, OTM 0).
  • Put Option: 1<Δ<0.
  • Delta không cố định, nó thay đổi khi giá cổ phiếu chạy Cần tái cân bằng danh mục liên tục (Dynamic Hedging).

2. Time Decay (Theta Θ)

  • Theta thường âm (Θ<0) đối với người mua quyền chọn: Mỗi ngày trôi qua, giá trị thời gian của quyền chọn bốc hơi dần. Tốc độ mất giá nhanh nhất khi gần ngày đáo hạn.
  • Người bán quyền chọn (Short Option) "ăn" Theta (hưởng lợi từ thời gian trôi).

3. Hiệu ứng Nụ cười (Volatility Smile)

  • Thực tế thị trường cho thấy độ biến động ngầm định (σimplied) không phẳng mà có hình "nụ cười" hoặc "bị lệch" (skew) theo các mức giá thực hiện (K).
  • Quyền chọn xa OTM/ITM thường có Volatility cao hơn quyền chọn ATM (do lo ngại sự kiện thiên nga đen).

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Gamma Risk: Nếu bạn Short Option (Delta trung lập), rủi ro lớn nhất là giá giật mạnh (Gamma). Lúc đó Delta thay đổi quá nhanh khiến bạn không kịp Hedging lại vị thế, dẫn đến thua lỗ lớn.