Tóm tắt Bài 2: Độ nhạy của giá Quyền chọn (The Greeks)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Chỉ số Greek | Đo lường độ nhạy của Giá Quyền chọn trước biến động của... |
|---|---|
| Delta ( | Giá tài sản cơ sở ( |
| Gamma ( | Chính hệ số Delta. Là "gia tốc" của giá quyền chọn. Gamma cao báo hiệu rủi ro thay đổi vị thế nhanh. |
| Theta ( | Thời gian ( |
| Vega ( | Độ biến động ( |
| Rho ( | Lãi suất ( |
B. Công thức & Đặc tính
Delta Hedging
Để bảo vệ (tạo vị thế trung lập rủi ro) cho một vị thế bán 1 Quyền chọn Mua (Short Call) có
C. Nội dung chính
1. Delta ( )
- Call Option:
. (Deep ITM 1, OTM 0). - Put Option:
. - Delta không cố định, nó thay đổi khi giá cổ phiếu chạy
Cần tái cân bằng danh mục liên tục (Dynamic Hedging).
2. Time Decay (Theta )
- Theta thường âm (
) đối với người mua quyền chọn: Mỗi ngày trôi qua, giá trị thời gian của quyền chọn bốc hơi dần. Tốc độ mất giá nhanh nhất khi gần ngày đáo hạn. - Người bán quyền chọn (Short Option) "ăn" Theta (hưởng lợi từ thời gian trôi).
3. Hiệu ứng Nụ cười (Volatility Smile)
- Thực tế thị trường cho thấy độ biến động ngầm định (
) không phẳng mà có hình "nụ cười" hoặc "bị lệch" (skew) theo các mức giá thực hiện ( ). - Quyền chọn xa OTM/ITM thường có Volatility cao hơn quyền chọn ATM (do lo ngại sự kiện thiên nga đen).
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Gamma Risk: Nếu bạn Short Option (Delta trung lập), rủi ro lớn nhất là giá giật mạnh (Gamma). Lúc đó Delta thay đổi quá nhanh khiến bạn không kịp Hedging lại vị thế, dẫn đến thua lỗ lớn.