Tóm tắt Bài 3: Các loại hợp đồng tương lai phổ biến
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| HĐTL Chỉ số cổ phiếu | Tài sản cơ sở là chỉ số thị trường (VN30, S&P 500...). Thanh toán bằng tiền. |
| HĐTL Lãi suất | Tài sản cơ sở là công cụ nợ (Tín phiếu, Trái phiếu Chính phủ). Dùng để phòng ngừa rủi ro lãi suất. |
| Hệ số chuyển đổi (CF) | Hệ số dùng để quy đổi giá của trái phiếu thực tế về trái phiếu chuẩn trong HĐTL Trái phiếu Chính phủ. |
| Trái phiếu rẻ nhất để giao (CTD) | Trái phiếu mà bên bán lựa chọn để chuyển giao nhằm tối đa hóa lợi nhuận (chi phí thấp nhất). |
| HĐTL Hàng hóa | Bao gồm Nông sản, Năng lượng, Kim loại. |
B. Công thức quan trọng
Hệ số chuyển đổi (Conversion Factor - CF)
Trong đó:
Xác định Trái phiếu rẻ nhất để giao (CTD)
Trái phiếu nào có Chi phí thấp nhất (hoặc lợi nhuận cao nhất) sẽ là CTD.
C. Nội dung chính
1. Hợp đồng tương lai Chỉ số Cổ phiếu
- Đặc điểm: Không thể chuyển giao vật chất (vì không thể mua hết cả rổ cổ phiếu), nên luôn thanh toán bằng tiền.
- Ví dụ: VN30 Index Futures, S&P 500 Futures.
- Ứng dụng: Đầu cơ theo xu hướng thị trường chung; Phòng ngừa rủi ro cho danh mục cổ phiếu cơ sở; Arbitrage chênh lệch giá.
2. Hợp đồng tương lai Lãi suất
- Ngắn hạn: Dựa trên tín phiếu kho bạc hoặc lãi suất liên ngân hàng (Eurodollar, LIBOR, Euribor).
- Dài hạn (TPCP): Dựa trên trái phiếu chính phủ giả định (ví dụ kỳ hạn 10 năm, lãi suất 6%).
- Cơ chế CTD: Do TPCP thật trên thị trường rất đa dạng, Sở giao dịch cho phép giao một rổ trái phiếu tương đương, sử dụng Hệ số chuyển đổi (CF) để quy đổi giá.
3. Hợp đồng tương lai Hàng hóa
- Nhóm Nông sản: Ngô, Lúa mì, Đậu tương (CBOT).
- Nhóm Năng lượng: Dầu thô (WTI, Brent), Khí tự nhiên, Xăng.
- Nhóm Kim loại: Vàng, Bạc (Quý); Đồng, Nhôm (Công nghiệp - LME).
- Đặc điểm: Thường có các kho giao nhận hàng hóa cụ thể. Tuy nhiên, đa số nhà đầu tư đóng vị thế trước hạn để tránh phải giao nhận hàng thực.
4. Hợp đồng tương lai Tiền tệ (Ngoại hối)
- Tài sản: Tỷ giá hối đoái (EUR/USD, JPY/USD...).
- Quy ước: Thường yết giá theo kiểu 1 đồng tiền hàng hóa = X USD (hoặc ngược lại tùy Sở).
- Ứng dụng: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu hedging rủi ro tỷ giá.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Bài toán CTD (Cheapest-to-Deliver): Là bài toán kinh điển trong giao dịch HĐTL Trái phiếu Chính phủ. Bên Bán (Short) luôn có quyền chọn trái phiếu nào có lợi nhất cho mình để giao, khiến giá HĐTL luôn bị ép xuống theo giá của trái phiếu rẻ nhất này.