Tóm tắt Bài 2: Các sản phẩm Quyền chọn phổ biến
A. Các khái niệm cốt lõi
| Loại Quyền chọn | Đặc điểm |
|---|---|
| Stock Options | Tài sản cơ sở là cổ phiếu riêng lẻ. Giao dịch theo lô (ví dụ 100 cp/hợp đồng). |
| Index Options | Tài sản cơ sở là chỉ số (VN30, S&P500). Luôn thanh toán bằng tiền mặt (Cash settlement). |
| Futures Options | Tài sản cơ sở là 1 HĐTL. Khi thực hiện quyền |
| Currency Options | Quyền mua/bán ngoại tệ. Phổ biến trên thị trường OTC và các sàn lớn (CME). |
B. Công thức quan trọng
Điều chỉnh khi Tách Cổ phiếu (Stock Split)
Nếu tách cổ phiếu tỷ lệ
- Số lượng cổ phiếu/HĐ mới:
- Giá thực hiện mới (
): - Mục tiêu: Giữ nguyên giá trị vốn hóa của hợp đồng cho người nắm giữ.
C. Nội dung chính
1. Quyền chọn Cổ phiếu (Equity Options)
- Thường là kiểu Mỹ (American style).
- Cổ tức bằng tiền mặt không làm điều chỉnh điều khoản Hợp đồng (như giá Strike), nhưng cổ tức bằng cổ phiếu hoặc tách cổ phiếu thì có.
- Nếu thực hiện quyền sớm (trước ngày không hưởng quyền) có thể nhận được cổ tức.
2. Quyền chọn Chỉ số (Index Options)
- Hệ số nhân (Multiplier) qui định giá trị tiền trên 1 điểm chỉ số.
- Không có chuyển giao vật chất cổ phiếu, chỉ thanh toán chênh lệch tiền mặt.
3. Quyền chọn Hợp đồng tương lai (Futures Options)
- Khi Mua Call Futures thực hiện quyền
Nhận được vị thế Long Futures (giá khớp = Strike Price). - Khi Mua Put Futures thực hiện quyền
Nhận được vị thế Short Futures (giá khớp = Strike Price).
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Why Futures Options? Thường thanh khoản tốt hơn Options trên hàng hóa vật chất vì dễ giao nhận (nhận HĐTL thay vì nhận thùng dầu hay kho lúa).