⚠️ Thông tin chuyên ngành & giáo dục. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Skip to content

Tóm tắt Bài 2: Các sản phẩm Quyền chọn phổ biến ​

A. Các khái niệm cốt lõi ​

Loại Quyền chọnĐặc điểm
Stock OptionsTài sản cơ sở là cổ phiếu riêng lẻ. Giao dịch theo lô (ví dụ 100 cp/hợp đồng).
Index OptionsTài sản cơ sở là chỉ số (VN30, S&P500). Luôn thanh toán bằng tiền mặt (Cash settlement).
Futures OptionsTài sản cơ sở là 1 HĐTL. Khi thực hiện quyền → Mở ra một vị thế HĐTL tương ứng.
Currency OptionsQuyền mua/bán ngoại tệ. Phổ biến trên thị trường OTC và các sàn lớn (CME).

B. Công thức quan trọng ​

Điều chỉnh khi Tách Cổ phiếu (Stock Split)

Nếu tách cổ phiếu tỷ lệ n:m (ví dụ 2:1):

  • Số lượng cổ phiếu/HĐ mới: Nmới=Ncũ×nm
  • Giá thực hiện mới (K): Kmới=Kcũ×mn
  • Mục tiêu: Giữ nguyên giá trị vốn hóa của hợp đồng cho người nắm giữ.

C. Nội dung chính ​

1. Quyền chọn Cổ phiếu (Equity Options) ​

  • Thường là kiểu Mỹ (American style).
  • Cổ tức bằng tiền mặt không làm điều chỉnh điều khoản Hợp đồng (như giá Strike), nhưng cổ tức bằng cổ phiếu hoặc tách cổ phiếu thì có.
  • Nếu thực hiện quyền sớm (trước ngày không hưởng quyền) có thể nhận được cổ tức.

2. Quyền chọn Chỉ số (Index Options) ​

  • Hệ số nhân (Multiplier) qui định giá trị tiền trên 1 điểm chỉ số.
  • Không có chuyển giao vật chất cổ phiếu, chỉ thanh toán chênh lệch tiền mặt.

3. Quyền chọn Hợp đồng tương lai (Futures Options) ​

  • Khi Mua Call Futures thực hiện quyền → Nhận được vị thế Long Futures (giá khớp = Strike Price).
  • Khi Mua Put Futures thực hiện quyền → Nhận được vị thế Short Futures (giá khớp = Strike Price).

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study ​

  • Why Futures Options? Thường thanh khoản tốt hơn Options trên hàng hóa vật chất vì dễ giao nhận (nhận HĐTL thay vì nhận thùng dầu hay kho lúa).