Tóm tắt Bài 1: Hợp đồng Kỳ hạn Lãi suất (FRA)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| FRA (Forward Rate Agreement) | Hợp đồng kỳ hạn lãi suất. Thỏa thuận ấn định một mức lãi suất cố định cho một khoản vay/gửi giả định trong tương lai. |
| Bên Mua (Long FRA) | Cam kết TRẢ lãi suất Cố định, nhận lãi suất Thả nổi. (Muốn lãi suất tăng). |
| Bên Bán (Short FRA) | Cam kết NHẬN lãi suất Cố định, trả lãi suất Thả nổi. (Muốn lãi suất giảm). |
| Notional Principal | Giá trị vốn gốc danh nghĩa. Không trao đổi gốc, chỉ dùng để tính lãi. |
B. Công thức quan trọng
Quy ước FRA
Ví dụ FRA
- Thời điểm bắt đầu tính lãi: sau 3 tháng.
- Thời điểm kết thúc tính lãi: sau 9 tháng.
Kỳ hạn của khoản vay cơ sở = tháng.
Công thức Thanh toán (Payoff)
Số tiền chênh lệch lãi suất được chiết khấu về hiện tại (vì lãi FRA thanh toán đầu kỳ vay, trong khi lãi vay thường trả cuối kỳ):
: Lãi suất thị trường (Reference Rate) tại ngày định lãi (Fixing Date). : Lãi suất cố định theo hợp đồng. : Vốn gốc danh nghĩa. : Số ngày của kỳ hạn vay. : Cơ sở ngày (360 hoặc 365).
C. Nội dung chính
1. Cơ chế hoạt động
- FRA là công cụ OTC (ngoài sàn), giúp doanh nghiệp chốt lãi suất vay vốn cho tương lai.
- Không có trao đổi vốn gốc, chỉ thanh toán bù trừ chênh lệch lãi suất (Netting).
- Nếu
: Bên Mua nhận tiền (vì đã chốt được lãi suất thấp hơn thị trường). - Nếu
: Bên Mua phải trả tiền chênh lệch.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Ứng dụng: Một công ty dự kiến vay 10 triệu USD sau 3 tháng nữa, sợ lãi suất tăng
Mua FRA . Nếu lãi suất tăng thật, khoản lời từ FRA sẽ bù đắp cho chi phí lãi vay tăng thêm thực tế.