⚠️ Thông tin chuyên ngành & giáo dục. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Skip to content

Phụ lục 1: Tổng quan về Lãi suất ​

1. Các loại lãi suất ​

  • Lãi suất trái phiếu chính phủ: Thường được xem là lãi suất phi rủi ro (Risk-free rate).
  • Lãi suất LIBOR (London Interbank Offered Rate): Lãi suất liên ngân hàng London, thường dùng làm tham chiếu cho các khoản vay ngắn hạn.
  • Lãi suất Repo: Lãi suất từ thỏa thuận mua laị (Repurchase Agreement), rủi ro tín dụng rất thấp vì có tài sản đảm bảo.

2. Các phương pháp đo lường ​

Phương phápCông thức
Lãi đơn (Simple Interest)A=P×(1+r×n)
Lãi kép (Compound Interest)A=P×(1+rm)m×n
(m: tần suất ghép lãi)
Lãi gộp liên tục (Continuous)A=P×er×t

3. Cấu trúc kỳ hạn (Term Structure) ​

  • Spot Rate (Zero-coupon rate): Lãi suất giao ngay cho một kỳ hạn cụ thể, không có dòng tiền trung gian.
  • Forward Rate (Lãi suất kỳ hạn): Lãi suất áp dụng cho một khoản vay trong tương lai (ví dụ: vay 3 tháng, bắt đầu sau 6 tháng nữa).
  • Công thức ngoại suy lãi suất kỳ hạn từ lãi suất giao ngay:rforward=R2×T2−R1×T1T2−T1