Skip to content

Phụ lục 1: Tổng quan về Lãi suất

1. Các loại lãi suất

  • Lãi suất trái phiếu chính phủ: Thường được xem là lãi suất phi rủi ro (Risk-free rate).
  • Lãi suất LIBOR (London Interbank Offered Rate): Lãi suất liên ngân hàng London, thường dùng làm tham chiếu cho các khoản vay ngắn hạn.
  • Lãi suất Repo: Lãi suất từ thỏa thuận mua laị (Repurchase Agreement), rủi ro tín dụng rất thấp vì có tài sản đảm bảo.

2. Các phương pháp đo lường

Phương phápCông thức
Lãi đơn (Simple Interest)A=P×(1+r×n)
Lãi kép (Compound Interest)A=P×(1+rm)m×n
(m: tần suất ghép lãi)
Lãi gộp liên tục (Continuous)A=P×er×t

3. Cấu trúc kỳ hạn (Term Structure)

  • Spot Rate (Zero-coupon rate): Lãi suất giao ngay cho một kỳ hạn cụ thể, không có dòng tiền trung gian.
  • Forward Rate (Lãi suất kỳ hạn): Lãi suất áp dụng cho một khoản vay trong tương lai (ví dụ: vay 3 tháng, bắt đầu sau 6 tháng nữa).
  • Công thức ngoại suy lãi suất kỳ hạn từ lãi suất giao ngay:rforward=R2×T2R1×T1T2T1