Phụ lục 6: Danh mục Thuật ngữ Tham khảo
Dưới đây là danh sách các thuật ngữ chuyên ngành chứng khoán phái sinh được sử dụng trong giáo trình, kèm theo giải thích chi tiết.
A
- Accrued interest - Lãi tích gộp (của trái phiếu): Lãi coupon trái phiếu được dồn tích từ ngày trả lãi coupon liền trước.
- American option - Quyền chọn kiểu Mỹ: Loại quyền chọn có thể được thực hiện vào bất kỳ ngày làm việc nào trong thời gian có hiệu lực của hợp đồng.
- Arbitrage - Giao dịch hạn chế chênh lệch giá (Kinh doanh chênh lệch giá): Việc đồng thời thực hiện giao dịch mua và bán tài sản cơ sở và chứng khoán phái sinh liên quan trong cùng một thời gian. Mục tiêu của giao dịch này là tìm kiếm lợi nhuận phi rủi ro khi tài sản bị định giá sai trên thị trường.
- Asian option - Quyền chọn kiểu châu Á: Một loại quyền chọn ngoại lai. Giá trị mà quyền chọn này mang lại phụ thuộc vào giá bình quân của tài sản cơ sở trong một thời kỳ xác định.
- Ask price, Offer price - Giá chào bán: Mức giá mà một thành viên giao dịch sẵn sàng chấp nhận để bán một tài sản hay một hợp đồng chứng khoán phái sinh.
- Assignment - Chỉ định đối tác chuyển giao: Thủ tục thông báo chính thức từ SGDCKPS đối với bên bán quyền chọn về việc giao (hoặc nhận) tài sản cơ sở theo giá thực hiện.
- At-the-money option - Quyền chọn ở trạng thái hòa vốn: Quyền chọn có giá thực hiện bằng với giá tài sản cơ sở trên thị trường giao ngay. Trong trường hợp này, giá trị nội tại của quyền chọn bằng không.
B
- Barrier option - Quyền chọn rào cản: Một loại quyền chọn ngoại lai mà giá trị nó mang lại phụ thuộc vào việc giá tài sản cơ sở có chạm đến một hoặc nhiều mức rào cản (hay là ngưỡng chặn) hay không.
- Basis - Chênh lệch cơ sở: Chênh lệch giữa giá giao ngay của một tài sản với giá hợp đồng kỳ hạn hoặc hợp đồng tương lai lấy tài sản đó làm cơ sở.
- Basis risk - Rủi ro chênh lệch cơ sở: Rủi ro nảy sinh do giá hợp đồng tương lai không bám sát biến động giá của tài sản cơ sở, gắn liền với sự thay đổi giá trị chênh lệch cơ bản. Rủi ro chênh lệch cơ bản có thể ảnh hưởng tới kết quả các chiến lược phòng ngừa rủi ro và giao dịch chênh lệch giá.
- Bear spread - Chiến lược dàn trải giá xuống: Chiến lược kết hợp hai quyền chọn đối với cùng một tài sản cơ sở dựa trên kỳ vọng giảm giá của tài sản đó. Các quyền chọn được sử dụng có thể đều là quyền chọn mua (bear call spread) hoặc đều là quyền chọn bán (bear put spread) với các mức giá thực hiện khác nhau.
- Bid price - Giá chào mua: Mức giá mà một thành viên giao dịch sẵn sàng trả để mua một tài sản hoặc hợp đồng chứng khoán phái sinh.
- Binomial model - Mô hình nhị thức: Mô hình định giá quyền chọn trong đó giá của một tài sản được theo dõi trong những kỳ thời gian ngắn liên tiếp, với giả định ở mỗi kỳ thời gian đó chỉ xuất hiện hai khả năng biến động giá.
- Binomial tree - Cây nhị thức: Biểu đồ hình cây mô tả tiến trình biến động giá của một tài sản trong mô hình nhị thức.
- Black's Approximation - Phương pháp xấp xỉ Black: Phương pháp tính gần đúng được Fischer Black xây dựng để định giá quyền chọn mua đối với cổ phiếu có trả cổ tức.
- Black Model - Mô hình Black: Một biến thể của mô hình Black-Scholes, được sử dụng để định giá quyền chọn kiểu châu Âu đối với hợp đồng tương lai.
- Black-Scholes-Merton (Black-Scholes) model - Mô hình Black-Scholes: Mô hình định giá quyền chọn kiểu châu Âu đối với cổ phiếu được Fischer Black, Myron Scholes và Robert Merton xây dựng vào những năm 1970.
- Bull spread - Chiến lược dàn trải giá lên: Chiến lược kết hợp hai quyền chọn đối với cùng một tài sản cơ sở dựa trên kỳ vọng tăng giá của tài sản đó. Các quyền chọn được sử dụng có thể đều là quyền chọn mua (bull call spread) hoặc đều là quyền chọn bán (bull put spread) với các mức giá thực hiện khác nhau.
- Butterfly Spread - Chiến lược hình bướm: Chiến lược quyền chọn hỗn hợp sử dụng nhiều quyền chọn cùng loại (cùng mua hoặc cùng bán) đối với cùng một tài sản cơ sở và có cùng thời gian đáo hạn, nhưng giá thực hiện khác nhau.
C
- Calendar spread / Time spread - Chiến lược dàn trải lịch/thời gian: Chiến lược liên quan đến việc mua và bán các quyền chọn với cùng tài sản cơ sở nhưng có thời gian đáo hạn khác nhau để khai thác chênh lệch về giá trị thời gian của các quyền chọn đó.
- Call option (Call) - Quyền chọn mua: Thỏa thuận đem lại quyền, và không phải nghĩa vụ, mua một tài sản cơ sở với giá cố định.
- Caplet: Một đơn vị (bộ phận) cấu thành của hợp đồng quyền chọn lãi suất trần (Interest rate cap).
- Cash settlement - Thanh toán bằng tiền: Hình thức thanh toán một hợp đồng tương lai bằng tiền mặt thay vì chuyển giao tài sản cơ sở dưới dạng vật chất.
- Central Counterparty (CCP) - Đối tác trung tâm: Tổ chức tự đặt mình đứng giữa các đối tác trong hợp đồng chứng khoán phái sinh, trở thành người mua của mọi người bán và người bán của mọi người mua.
- Cheapest-to-deliver bond (CTD) - Trái phiếu rẻ nhất để giao: Trái phiếu trong danh sách chấp nhận chuyển giao có giá rẻ nhất trên thị trường mà bên bán hợp đồng tương lai trái phiếu có thể chọn để giao.
- Circuit breaker - Ngắt giao dịch: Biện pháp ngừng giao dịch được sở giao dịch áp dụng khi giá chứng khoán sụt giảm mạnh đến mức nhất định.
- Clearing house - Trung tâm bù trừ: Tổ chức đóng vai trò đối tác trung tâm (CCP) hoặc cơ chế xử lý chung cho việc trao đổi luồng tiền và chứng khoán.
- Clearing member - Thành viên bù trừ: Công ty chứng khoán, ngân hàng được chấp thuận để thực hiện bù trừ, thanh toán.
- Clearing margin - Ký quỹ thành viên: Khoản ký quỹ mà thành viên bù trừ phải nộp cho Trung tâm thanh toán bù trừ.
- Close (a position) - Đóng vị thế: Việc mở một vị thế đối ứng với vị thế đang nắm giữ để tất toán.
- Collar - Chiến lược vành đai: Chiến lược mua quyền chọn lãi suất trần và bán quyền chọn lãi suất sàn.
- Collateral - Tài sản thế chấp: Tiền hoặc tài sản được ký gửi để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán.
- Compound option - Quyền chọn phức hợp: Quyền chọn mà tài sản cơ sở là một quyền chọn khác.
- Contract month (Expiration month) - Tháng đáo hạn: Tháng mà hợp đồng CKPS đáo hạn.
- Contract size (Multiplier) - Quy mô hợp đồng: Đơn vị giao dịch tài sản cơ sở tính trên một hợp đồng.
- Convenience yield - Lợi suất tiện ích: Lợi ích từ việc nắm giữ tài sản vật chất thay vì hợp đồng phái sinh.
- Conversion factor - Hệ số chuyển đổi: Hệ số điều chỉnh giá thanh toán cho các trái phiếu khác nhau trong rổ chuyển giao.
- Cost of carry - Chi phí lưu giữ: Chi phí tài chính và lưu kho khi nắm giữ tài sản cơ sở.
- Counterparty risk - Rủi ro đối tác: Rủi ro đối tác không thực hiện được nghĩa vụ cam kết.
- Covered call - Chiến lược quyền chọn mua có bảo đảm: Sở hữu tài sản cơ sở kết hợp bán quyền chọn mua.
- Covered warrant - Chứng quyền có bảo đảm: Quyền chọn do tổ chức tài chính phát hành dựa trên chứng khoán cơ sở của tổ chức khác.
- Credit Default Swap (CDS) - Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng: Hợp đồng chuyển giao rủi ro vỡ nợ của một tổ chức tham chiếu.
- Credit derivatives - Phái sinh tín dụng: Các công cụ phái sinh dựa trên mức độ tín nhiệm.
- Cross hedging - Phòng ngừa rủi ro chéo: Dùng hợp đồng phái sinh của tài sản A để phòng ngừa rủi ro cho tài sản B (có tương quan).
- Currency swap - Hoán đổi tiền tệ: Hoán đổi lãi và gốc của hai đồng tiền khác nhau.
D
- Daily settlement price - Giá thanh toán hàng ngày: Mức giá dùng để tính lãi/lỗ vị thế hàng ngày (Mark-to-market).
- Deliverable bond - Trái phiếu chuyển giao: Danh sách trái phiếu đủ điều kiện chuyển giao cho hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ.
- Delivery month - Tháng giao hàng: Tháng hợp đồng đáo hạn và thực hiện thanh toán/giao hàng.
- Delta: Mức độ thay đổi giá quyền chọn khi giá tài sản cơ sở thay đổi 1 đơn vị.
- Delta hedging: Chiến lược phòng ngừa rủi ro để giá trị danh mục không đổi khi giá tài sản cơ sở biến động nhỏ.
- Delta neutral: Trạng thái danh mục có Delta bằng 0.
- Derivative securities (Derivatives) - Chứng khoán phái sinh: Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở.
- Direct clearing member - Thành viên bù trừ trực tiếp: Thành viên chỉ bù trừ cho chính mình và khách hàng của mình.
- Dynamic hedging - Phòng ngừa rủi ro động: Điều chỉnh danh mục liên tục để duy trì các chỉ số rủi ro (như Delta neutral).
E
- Early exercise - Thực hiện sớm: Thực hiện quyền chọn trước ngày đáo hạn (đối với quyền chọn kiểu Mỹ).
- European option - Quyền chọn kiểu Âu: Chỉ được thực hiện vào ngày đáo hạn.
- Exchange-traded derivatives - CKPS niêm yết: Giao dịch trên Sở giao dịch tập trung.
- Exercise - Thực hiện quyền: Hành động của người mua quyền chọn sử dụng quyền mua/bán tài sản.
- Exercise price (Strike price) - Giá thực hiện: Mức giá cố định để mua/bán tài sản cơ sở.
- Exotic option - Quyền chọn ngoại lai: Quyền chọn có cấu trúc phức tạp, không chuẩn hóa (thường OTC).
- Expiration date - Ngày đáo hạn: Ngày cuối cùng hợp đồng có hiệu lực.
F
- Fair value - Giá trị hợp lý: Giá trị lý thuyết tính toán từ mô hình định giá.
- Final settlement price - Giá thanh toán cuối cùng: Giá dùng để tính lãi/lỗ khi đáo hạn.
- Floorlet - Quyền chọn lãi suất sàn thành phần: Đơn vị cấu thành nên Interest Rate Floor.
- Forward contract - Hợp đồng kỳ hạn: Thỏa thuận mua bán trong tương lai, giao dịch OTC.
- Forward interest rate - Lãi suất kỳ hạn: Lãi suất áp dụng cho khoảng thời gian trong tương lai.
- Forward Rate Agreement (FRA) - Hợp đồng kỳ hạn lãi suất: Thỏa thuận ấn định lãi suất cố định cho một khoản vay trong tương lai.
- Futures contract - Hợp đồng tương lai: Hợp đồng kỳ hạn được chuẩn hóa và niêm yết trên Sở.
- Futures price - Giá hợp đồng tương lai: Giá thỏa thuận mua bán tài sản trong hợp đồng tương lai.
G
- Gamma: Mức độ thay đổi của Delta khi giá tài sản cơ sở thay đổi.
- Gamma-neutral: Danh mục có Gamma bằng 0.
- General clearing member - Thành viên bù trừ chung: Được bù trừ cho chính mình, khách hàng và cả các thành viên không bù trừ khác.
- Greeks - Ký tự Hy Lạp: Các thước đo rủi ro quyền chọn: Delta, Gamma, Theta, Vega, Rho.
H
- Haircut - Tỷ lệ chiết khấu: Mức giảm trừ giá trị tài sản khi dùng làm tài sản ký quỹ.
- Hedge ratio - Hệ số phòng ngừa rủi ro: Tỷ lệ số lượng hợp đồng cần giao dịch để phòng ngừa rủi ro cho tài sản cơ sở.
- Hedging - Phòng ngừa rủi ro: Giao dịch nhằm giảm thiểu rủi ro biến động giá.
- Historic volatility - Độ biến động lịch sử: Tính toán dựa trên dữ liệu giá quá khứ.
- Hypothetical bond - Trái phiếu lý thuyết: Trái phiếu giả định dùng làm chuẩn cho HĐTL Trái phiếu chính phủ.
I
- Implied volatility - Độ biến động ngầm định: Độ biến động được suy ra từ giá quyền chọn trên thị trường.
- Initial margin - Ký quỹ ban đầu: Số tiền phải nộp trước khi mở vị thế.
- Interest rate cap - Quyền chọn lãi suất trần: Đảm bảo lãi suất vay không vượt quá mức trần.
- Interest rate floor - Quyền chọn lãi suất sàn: Đảm bảo lãi suất cho vay không thấp hơn mức sàn.
- Interest rate swap - Hoán đổi lãi suất: Hoán đổi dòng tiền lãi suất cố định lấy thả nổi (hoặc ngược lại).
- In-the-money (ITM) - Có lãi: Quyền chọn có giá trị nội tại dương.
- Intrinsic value - Giá trị nội tại: Giá trị thực nếu quyền chọn được thực hiện ngay lập tức.
L
- Leverage (Gearing) - Đòn bẩy: Khả năng kiểm soát giá trị lớn với số vốn nhỏ.
- Limit order - Lệnh giới hạn: Lệnh mua/bán tại mức giá xác định hoặc tốt hơn.
- Long hedge: Mua hợp đồng phái sinh để phòng ngừa rủi ro tăng giá tài sản cần mua.
- Long position - Vị thế Mua: Nắm giữ tài sản hoặc quyền chọn mua.
M
- Maintenance margin - Ký quỹ duy trì: Mức vốn tối thiểu phải duy trì trong tài khoản.
- Margin call - Lệnh gọi ký quỹ: Yêu cầu nộp thêm tiền khi tài khoản xuống dưới mức duy trì.
- Market maker - Nhà tạo lập thị trường: Thành viên có nghĩa vụ yết giá chào mua/chào bán để tạo thanh khoản.
- Mark-to-market - Hạch toán theo giá thị trường: Đánh giá lại lãi/lỗ vị thế hàng ngày.
- Moneyness - Trạng thái tiền: (ITM, OTM, ATM).
- Multilateral netting - Bù trừ đa phương: Cơ chế bù trừ ròng nghĩa vụ giữa nhiều bên.
N
- Naked position (Uncovered) - Vị thế trần (Không bảo đảm): Vị thế đầu cơ không có tài sản đối ứng phòng vệ.
- Nearby month - Tháng gần nhất: Tháng đáo hạn gần nhất.
- Non-clearing member - Thành viên không bù trừ: Thành viên giao dịch phải ủy thác bù trừ qua GCM.
- Notional principal - Vốn danh nghĩa: Giá trị dùng để tính toán lãi suất, không trao đổi gốc.
- Novation - Thế vị: Cơ chế CCP thay thế hợp đồng gốc giữa hai bên.
O
- Offsetting position - Vị thế đối ứng: Giao dịch ngược chiều để đóng vị thế.
- Open Interest (OI) - Khối lượng mở: Tổng số hợp đồng đang lưu hành.
- Option - Quyền chọn: Hợp đồng cho phép mua/bán tài sản với giá cố định trong tương lai.
- Option premium - Phí quyền chọn: Giá phải trả để mua quyền chọn.
- Out-of-the-money (OTM) - Lỗ: Quyền chọn không có giá trị nội tại.
P
- Physical delivery - Chuyển giao vật chất: Giao nhận tài sản thực khi đáo hạn.
- Plain vanilla: Dạng hợ đồng chuẩn, đơn giản nhất.
- Position - Vị thế: Trạng thái nắm giữ (Mua hoặc Bán).
- Price limit - Biên độ dao động giá: Giới hạn trần/sàn trong ngày.
- Protective put - Quyền chọn bán bảo vệ: Mua tài sản + Mua quyền chọn bán.
- Put option - Quyền chọn bán: Quyền được bán tài sản.
- Put-Call Parity - Ngang giá Mua-Bán: Mối quan hệ giữa giá quyền chọn Mua và Bán cùng loại.
R
- Rebalancing - Tái cân bằng: Điều chỉnh danh mục để duy trì tỷ lệ mong muốn.
- Reset date - Ngày điều chỉnh lãi suất: Ngày ấn định lãi suất thả nổi cho kỳ tiếp theo.
- Risk neutral valuation - Định giá trung lập rủi ro: Phương pháp định giá giả định nhà đầu tư không đòi hỏi bù đắp rủi ro.
- Rollover - Chuyển tháng (Đáo hạn): Đóng vị thế tháng gần, mở vị thế tháng xa hơn.
S
- Scalper: Nhà đầu cơ lướt sóng cực ngắn (trong ngày).
- Short hedge: Bán hợp đồng phái sinh để phòng ngừa rủi ro giảm giá tài sản đang nắm giữ.
- Short position - Vị thế Bán: Bán khống tài sản hoặc bán hợp đồng phái sinh.
- SPAN (Standard Portfolio Analysis of Risk): Hệ thống tính ký quỹ dựa trên rủi ro danh mục (của CME).
- Speculator - Nhà đầu cơ: Người chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận.
- Spot price - Giá giao ngay: Giá thị trường hiện tại của tài sản.
- Static hedge - Phòng ngừa rủi ro tĩnh: Chiến lược không cần điều chỉnh sau khi thiết lập.
- Straddle: Chiến lược Mua (hoặc Bán) cả Call và Put cùng giá thực hiện.
- Strangle: Chiến lược Mua (hoặc Bán) cả Call và Put khác giá thực hiện.
- Swap - Hợp đồng Hoán đổi: Trao đổi luồng tiền trong tương lai.
- Swaption - Quyền chọn Hoán đổi: Quyền chọn tham gia vào một hợp đồng Swap.
T
- Tick size - Bước giá: Đơn vị thay đổi giá nhỏ nhất.
- Tick value - Giá trị bước giá: Giá trị tiền tệ của một bước giá.
- Time decay - Suy giảm theo thời gian: Sự giảm giá trị quyền chọn khi đến gần ngày đáo hạn (do Theta).
U
- Underlying asset - Tài sản cơ sở: Tài sản mà giá trị phái sinh dựa vào (Cổ phiếu, Chỉ số, Hàng hóa...).
V
- Volatility - Độ biến động: Mức độ dao động giá tài sản.
- Volatility smile - Nụ cười biến động: Hiện tượng độ biến động ngầm định thay đổi theo giá thực hiện (hình nụ cười).
W
- Warrant - Chứng quyền: Quyền chọn mua cổ phiếu do doanh nghiệp phát hành (hoặc CW do công ty chứng khoán phát hành).
Z
- Zero-cost collar - Vành đai không phí: Chiến lược Collar mà phí mua Put bằng phí bán Call (chi phí ròng = 0).