Skip to content

Phụ lục 2: Định giá Trái phiếu (Bond Pricing)

1. Công thức cơ bản

Giá trái phiếu là tổng giá trị hiện tại (PV) của các dòng tiền coupon và mệnh giá:

P=t=1nC(1+r)t+F(1+r)n
  • C: Coupon định kỳ
  • F: Mệnh giá (Face Value)
  • r: Lãi suất chiết khấu (Yield)

2. Các khái niệm Lợi suất

  • Yield to Maturity (YTM): Lợi suất đáo hạn. Là mức lãi suất chiết khấu r khiến cho PV của dòng tiền bằng đúng giá thị trường hiện tại.
  • Par Yield: Lợi suất theo mệnh giá. Là mức coupon khiến giá trái phiếu bằng đúng mệnh giá.

3. Đo lường rủi ro lãi suất

Duration (Thời gian đáo hạn bình quân)

  • Macaulay Duration: Thời gian bình quân gia quyền để thu hồi vốn.
  • Modified Duration (MD): Đo lường độ nhạy của giá trái phiếu trước thay đổi lãi suất.ΔP(%)MD×Δr

Convexity (Độ lồi)

  • Duration chỉ là xấp xỉ tuyến tính. Độ lồi bổ sung độ chính xác cho mối quan hệ phi tuyến giữa giá và lãi suất (đường cong).
  • Công thức điều chỉnh:ΔP(MD×Δr)+(12×Convexity×(Δr)2)