Skip to content

Tóm tắt Bài 2: Các đặc tính cơ bản của Hợp đồng tương lai

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữNội dung
Tài sản cơ sở (Underlying Asset)Tài sản gốc mà giá HĐTL dựa vào (Cổ phiếu, Chỉ số, Trái phiếu...).
Bước giá (Tick size)Mức biến động giá tối thiểu (ví dụ: 0.1 điểm hoặc 100 VND).
Tháng đáo hạn (Delivery Month)Tháng mà hợp đồng hết hiệu lực và thực hiện thanh toán.
Giá thanh toán cuối ngày (DSP)Mức giá dùng để tính lãi/lỗ hằng ngày (Mark-to-market).
Giá thanh toán cuối cùng (FSP)Mức giá chốt sổ vào ngày đáo hạn để thanh toán lần cuối.

B. Công thức quan trọng

Bài này liệt kê các đặc điểm kỹ thuật (Specifications), không có công thức tính toán phức tạp.

C. Nội dung chính

1. Các điều khoản chuẩn hóa

Sở giao dịch quy định cứng các yếu tố sau cho mỗi mã hợp đồng:

  • Quy mô (Contract Size): Số lượng tài sản trên 1 hợp đồng.
  • Đơn vị yết giá: VND, Điểm cơ bản, USD...
  • Giờ giao dịch: Phiên sáng, chiều, khớp lệnh định kỳ/liên tục.
  • Biên độ dao động: Trần/Sàn trong ngày.
  • Giới hạn vị thế: Số lượng HĐ tối đa một nhà đầu tư được nắm giữ (để chống thao túng).

2. Phương thức thanh toán (Settlement)

Có 2 hình thức:

  1. Chuyển giao vật chất (Physical Delivery):
    • Bên bán giao tài sản thật (lúa gạo, vàng, trái phiếu...).
    • Bên mua trả đủ tiền.
  2. Thanh toán bằng tiền (Cash Settlement):
    • Phổ biến với HĐTL Chỉ số cổ phiếu.
    • Không có tài sản thực được trao tay.
    • Chỉ tính chênh lệch lãi/lỗ giữa Giá mua và Giá thanh toán cuối cùng để bù trừ tiền mặt.

3. Cơ chế giá

  • Mark-to-market: Lãi/lỗ được tính toán và thanh toán sòng phẳng hàng ngày dựa trên giá DSP.
  • Nếu tài khoản dưới mức ký quỹ duy trì Call Margin.

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Tại Việt Nam: Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F) sử dụng phương thức Thanh toán bằng tiền. Nhà đầu tư không cần mua đủ 30 cổ phiếu trong rổ VN30 để giao nộp, mà chỉ cần thanh toán chênh lệch điểm số quy ra tiền.