Tóm tắt Bài 4: Quyền chọn OTC và Ngoại lai (Exotics)
A. Quyền chọn Lãi suất (Interest Rate Options)
| Sản phẩm | Cấu trúc | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Cap (Trần) | Chuỗi các Call Options trên lãi suất. | Người đi vay dùng để giới hạn lãi suất thả nổi tối đa phải trả. |
| Floor (Sàn) | Chuỗi các Put Options trên lãi suất. | Người cho vay dùng để đảm bảo mức thu nhập lãi suất tối thiểu. |
| Collar (Vành đai) | Mua Cap + Bán Floor. | Giới hạn lãi suất trong một khoảng (biên độ), giúp giảm chi phí mua Cap (dùng phí bán Floor để bù). |
B. Quyền chọn Hoán đổi (Swaption)
- Payer Swaption: Quyền (không phải nghĩa vụ) được tham gia Swap với tư cách người Trả lãi Cố định (Fixed Rate Payer).
Có lãi khi lãi suất thị trường tăng > Strike. - Receiver Swaption: Quyền được tham gia Swap với tư cách người Nhận lãi Cố định (Fixed Rate Receiver).
Có lãi khi lãi suất thị trường giảm < Strike.
C. Quyền chọn Ngoại lai (Exotic Options)
Khác với quyền chọn tiêu chuẩn (Vanilla), Exotics có điều kiện thanh toán phức tạp hơn:
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Asian Option | Payoff dựa trên giá bình quân tài sản trong kỳ (không phải giá chốt cuối kỳ). |
| Barrier Option | Quyền chọn chỉ được kích hoạt (Knock-in) hoặc bị hủy (Knock-out) khi giá chạm một mức rào chắn. |
| Binary (Digital) | Payoff "được ăn cả, ngã về không". Nếu đoán đúng |
| Lookback Option | Cho phép thực hiện quyền tại mức giá tốt nhất (cao nhất/thấp nhất) từng xuất hiện trong kỳ. |
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Path Dependence: Các quyền chọn Exotics (như Asian, Lookback, Barrier) phụ thuộc vào đường đi của giá (Path-dependent), không chỉ điểm đầu và điểm cuối. Mô hình định giá phức tạp hơn nhiều (Monte Carlo simulation thường được dùng).