Skip to content

Tóm tắt Bài 1: Nguyên lý Định giá Hợp đồng tương lai

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữNội dung
Chi phí lưu giữ (Cost of Carry)Tổng chi phí để nắm giữ tài sản cơ sở cho đến ngày đáo hạn (gồm lãi vay, phí kho bãi, bảo hiểm...).
Giá trị tiện ích (Convenience Yield)Lợi ích phi tiền tệ có được khi nắm giữ tài sản vật chất thực tế (ví dụ: có sẵn hàng để sản xuất) so với nắm giữ HĐTL.
Giao dịch chênh lệch giá (Arbitrage)Cơ chế mua thấp bán cao phi rủi ro giúp đưa giá HĐTL về đúng giá trị lý thuyết.
Contango & BackwardationContango: Giá Tương lai > Giá Giao ngay (thường do chi phí lưu giữ). Backwardation: Giá Tương lai < Giá Giao ngay (thường do lợi suất tiện ích cao).

B. Công thức quan trọng

Mô hình Chi phí lưu giữ (Cost of Carry Model)

Công thức tổng quát tính giá HĐTL (F0):

F0=S0×(1+r)T

Trong đó:

  • S0: Giá giao ngay hiện tại.
  • r: Lãi suất phi rủi ro (Risk-free rate).
  • T: Thời gian đáo hạn (tính bằng năm).

Trường hợp có Thu nhập hoặc Chi phí

Nếu tài sản có thu nhập tiền mặt (I) hoặc lợi suất cổ tức (q):

F0=(S0I)×(1+r)ThoặcF0=S0×e(rq)T

Nếu tài sản có chi phí lưu kho (U):

F0=(S0+U)×(1+r)T

C. Nội dung chính

1. Nguyên tắc Không kinh doanh chênh lệch giá (No-Arbitrage Principle)

  • Giá HĐTL không phải là dự báo chủ quan về tương lai, mà được neo giữ bởi mối quan hệ toán học chặt chẽ với giá giao ngay.
  • Nếu F0 cao hơn mức lý thuyết Nhà đầu tư sẽ Mua ngay (S0) + Bán khống HĐTL (F0) để ăn chênh lệch.
  • Nếu F0 thấp hơn mức lý thuyết Nhà đầu tư sẽ Bán khống ngay (S0) + Mua HĐTL (F0).
  • Hoạt động này ép giá HĐTL phải quay về mức giá quy định bởi mô hình Chi phí lưu giữ.

2. Các nhân tố cấu thành giá HĐTL

Giá HĐTL = Giá Giao ngay + Chi phí lưu giữ (lãi vay, kho bãi) - Lợi ích nắm giữ (cổ tức, sự tiện dụng).

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Giá trị tiện ích (Convenience Yield): Với hàng hóa như dầu thô hay lúa mì, đôi khi sự khan hiếm nguồn cung khiến người ta chấp nhận trả "tiền tiện ích" để có hàng ngay. Khi đó, F0 có thể thấp hơn S0 (thị trường đảo hoãn - Backwardation).