Tóm tắt Bài 2: Ứng dụng mô hình định giá cho từng loại tài sản
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| IRP (Interest Rate Parity) | Ngang giá lãi suất - nguyên lý định giá HĐTL Tiền tệ (Tỷ giá). |
| Hệ số Beta ( | Đo lường độ nhạy của danh mục đầu tư so với thị trường chung. |
| Trái phiếu giả định | Trái phiếu chuẩn (thường là coupon 6%) dùng làm mốc cho HĐTL Trái phiếu Chính phủ. |
B. Công thức quan trọng
HĐTL Chỉ số Cổ phiếu (có cổ tức)
(
HĐTL Tiền tệ (Ngang giá lãi suất)
HĐTL Trái phiếu Chính phủ
Sau đó phải chia cho hệ số chuyển đổi (CF) nếu giao loại trái phiếu khác chuẩn.
C. Nội dung chính
1. HĐTL Chỉ số Cổ phiếu
- Khác với cổ phiếu đơn lẻ, chỉ số thị trường (như VN30) là một danh mục ảo.
- Cổ tức nhận được từ danh mục giúp làm giảm chi phí nắm giữ
Giá HĐTL thường thấp hơn giá tính theo lãi suất đơn thuần.
2. HĐTL Tiền tệ (Ngoại hối)
- Nắm giữ ngoại tệ sẽ sinh ra lãi suất (gửi ngân hàng nước ngoài).
- Do đó, giá HĐTL Tỷ giá phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền.
- Nếu lãi suất VND > lãi suất USD
Tỷ giá kỳ hạn (Forward/Futures USD/VND) sẽ cao hơn tỷ giá giao ngay.
3. HĐTL Hàng hóa
- Phải tính thêm chi phí lưu kho (
) và trừ đi lợi suất tiện ích ( ). - Với Vàng/Bạc (Tài sản đầu tư): Phù hợp mô hình chuẩn.
- Với Nông sản/Năng lượng (Tài sản tiêu dùng): Thường bị lệch do yếu tố mùa vụ và tồn kho.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Trái phiếu: Việc định giá HĐTL Trái phiếu phức tạp nhất do có các dòng tiền coupon rời rạc và cơ chế "Cheapest-to-Deliver" (Bên bán được quyền chọn loại trái phiếu rẻ nhất để giao).