Tóm tắt Bài 2: Quy trình Bù trừ và Quản lý Rủi ro
A. Các khái niệm cốt lõi
| Loại Ký quỹ | Mục đích |
|---|---|
| Initial Margin (IM) | Ký quỹ ban đầu. Đảm bảo khả năng thanh toán cho biến động giá tiềm năng trong tương lai (thường 1-2 ngày). Tính bằng SPAN hoặc TIMS. |
| Variation Margin (VM) | Ký quỹ biến đổi. Thanh toán các khoản lãi/lỗ thực tế phát sinh hàng ngày (Mark-to-market). |
| Maintenance Margin | Ký quỹ duy trì. Mức sàn tối thiểu phải duy trì trong tài khoản. |
B. Quy trình Bù trừ (Daily Cycle)
Các bước xử lý hàng ngày
- Nhận kết quả giao dịch: Từ Sở giao dịch.
- Thế vị (Novation): CCP chen vào giữa các giao dịch.
- Định giá (Mark-to-Market): Xác định lãi/lỗ vị thế dựa trên giá thanh toán cuối ngày (Settlement Price).
- Gọi Ký quỹ (Margin Call):
- Nếu lỗ
Bị trừ tiền vào tài khoản ký quỹ. Nếu xuống dưới mức Duy trì Phải nộp thêm (Top-up) về mức Ban đầu. - Nếu lãi
Được cộng tiền (có thể rút ra nếu vượt mức Ban đầu).
- Nếu lỗ
C. Phương thức Thanh toán Đáo hạn
1. Thanh toán bằng Tiền (Cash Settlement)
- Chỉ số chứng khoán (VN30), Lãi suất...
- Bên thua trả tiền chênh lệch cho bên thắng.
- Công thức:
Số tiền = (Giá thanh toán cuối cùng - Giá vị thế) x Hệ số nhân.
2. Chuyển giao Vật chất (Physical Delivery)
- Trái phiếu chính phủ, Hàng hóa...
- Bên Bán giao tài sản, Bên Mua trả đủ tiền (Full Value).
- Hệ số chuyển đổi (Conversion Factor): Dùng để quy đổi các loại trái phiếu khác nhau về trái phiếu chuẩn.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- SPAN (Standard Portfolio Analysis of Risk): Hệ thống tính ký quỹ rủi ro do CME phát triển. Nó không cộng gộp đơn giản mà xét đến sự tương quan (correlation) giữa các sản phẩm trong danh mục để giảm mức ký quỹ yêu cầu (Portfolio margining).