Skip to content

Tóm tắt Bài 1: Đối tác Bù trừ Trung tâm (CCP)

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữNội dung
CCP (Central Counterparty)Đối tác trung tâm. Đứng giữa tất cả các giao dịch: là Bên Mua của mọi Bên Bán và là Bên Bán của mọi Bên Mua.
Novation (Thế vị)Cơ chế pháp lý thay thế hợp đồng gốc (giữa A và B) thành hai hợp đồng mới (giữa A với CCP và CCP với B).
Clearing Member (Thành viên bù trừ)Các tổ chức tài chính đáp ứng đủ tiêu chuẩn của CCP để trực tiếp thực hiện bù trừ.

B. Mô hình tổ chức

Các loại thành viên

  • Thành viên bù trừ chung (General Clearing Member - GCM): Được bù trừ cho chính mình, khách hàng của mình VÀ các thành viên không bù trừ khác.
  • Thành viên bù trừ trực tiếp (Direct Clearing Member - DCM): Chỉ được bù trừ cho chính mình và khách hàng của mình.
  • Thành viên không bù trừ (Non-Clearing Member - NCM): Phải ủy thác cho GCM để thực hiện bù trừ.

C. Chức năng và Vai trò

1. Bảo lãnh thanh toán

  • CCP chịu trách nhiệm thanh toán cuối cùng ngay cả khi một bên tham gia bị vỡ nợ (Default).
  • Giúp loại bỏ rủi ro đối tác (Counterparty Risk) giữa các thành viên thị trường.

2. Bù trừ ròng (Netting)

  • CCP bù trừ các vị thế đối ứng của thành viên để xác định nghĩa vụ thanh toán duy nhất (Net Obligation).
  • Lợi ích: Giảm khối lượng thanh toán, tối ưu hóa dòng tiền và chi phí cho thị trường.

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Hàng rào phòng vệ đa tầng (Waterfall): Khi một thành viên vỡ nợ, CCP sử dụng các nguồn lực theo thứ tự:
    1. Ký quỹ & Quỹ đóng góp của thành viên vỡ nợ.
    2. Quỹ bù trừ (Clearing Fund) chung.
    3. Vốn chủ sở hữu của CCP.
    4. Cơ chế phân bổ lỗ (nếu cần).